Những trở ngại trong quá trình phát triển nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam

Những trở ngại trong quá trình phát triển nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam

Sản xuất nông nghiệp là ngành sản xuất chính đối với sự phát triển của Việt Nam. Sau hơn 30 năm phát triển, Việt Nam từ một nền nông nghiệp lạc hậu, thiếu ăn, phải nhập khẩu lương thực, đã trở thành một quốc gia xuất khẩu hàng hóa, với các mặt hàng như lúa gạo (đứng thứ 3 thế giới sau Ấn Độ, Thái Lan, năm 2018), hồ tiêu (đứng thứ nhất thế giới), cà phê, thanh long, bưởi,…

Tuy nhiên, trên thực tế, nền nông nghiệp tại nước ta còn khá nhiều hạn chế trong quy hoạch, chất lượng nông sản và cả về trình độ kỹ thuật. Đặc biệt, khi cả thế giới đang bước vào xu hướng nông nghiệp hữu cơ để bảo vệ sức khỏe con người cũng như môi trường xung quanh, Việt Nam sẽ bắt đầu từ đâu và bắt đầu như thế nào với xu hướng này?

 Nông nghiệp hữu cơ sẽ là bước đệm quan trọng cho nền nông nghiệp Việt Nam vươn xa nếu có định hướng kịp thời và phù hợp. Nhưng đây cũng sẽ là những thách thức lớn nếu ta không khắc phục được những khó khăn đang tồn tại. Hôm nay, hãy cùng chúng tôi điểm qua những trở ngại khi nông nghiệp Việt bước vào xu hướng nông nghiệp hữu cơ nhé!

tro-ngai-trong-nong-nghiep-huu-co

1/ Thiếu cơ chế hỗ trợ

Nước ta thiếu cơ chế hỗ trợ và thúc đẩy sự phát triển của Nông nghiệp hữu cơ. Điển hình như: Người sản xuất gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn tín dụng, một phần do thiếu các quy định, hướng dẫn cụ thể về định giá tài sản trên đất nông nghiệp làm cơ sở xác định giá trị tài sản bảo đảm vay vốn ngân hàng. Nhiều loại phí, thuế chồng chéo lẫn nhau gây cản trở việc kinh doanh. 

Trong khi đó, những quy định được ban hành lại chưa được thực thi một cách nghiêm túc. Tình trạng một sản phẩm chịu nhiều sự giám sát của nhiều Bộ, ngành khác nhau làm khó khăn trong công tác sản xuất và kinh doanh nông sản.

2/ Thiếu định hướng quy hoạch

Người sản xuất còn gặp nhiều khó khăn trong việc quy mô hóa, tập trung đất cho sản xuất hữu cơ cũng như việc quy hoạch vùng trồng chưa được triển khai hợp lý và thiếu sự ổn định. Quan trọng hơn, nông nghiệp hữu cơ cần có vùng cách ly với nông nghiệp truyền thống, nhằm ngăn tác động trực tiếp của hóa chất với sản phẩm. Vì vậy, vai trò của việc định hướng quy hoạch vùng canh tác là hết sức quan trọng.

3/ Trình độ nguồn nhân lực

Nhân lực sản xuất nông nghiệp của nước ta đa phần trình độ thấp, mang tính tự phát, chưa được đào tạo về kỹ thuật. Phần lớn người sản xuất chỉ biết sơ về khái niệm nông nghiệp hữu cơ là hình thức sản xuất không sử dụng chất hóa học, chứ chưa biết đến những lợi ích lâu dài cho sức khỏe, môi trường, kinh tế và đặc biệt là sự phát triển ổn định của nền nông nghiệp trong tương lai.

4/ Thiếu hụt nguồn lực lao động

Thứ tư, sự chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông thôn sang thành thị và từ nông nghiệp sang dịch vụ đã dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng lao động sản xuất nông nghiệp tập trung. Điều này dẫn đến công lao động gia tăng nên giá thành nông nghiệp hữu cơ luôn cao hơn từ 2-3 lần sản phẩm nông nghiệp khác. 

5/ Thói quen của người tiêu dùng

So sánh về giá và mẫu mã sản phẩm thì nông sản hữu cơ luôn luôn kém ưu thế hơn so với các loại nông sản trên thị trường. Phần lớn người tiêu dùng trước nay luôn yêu thích các loại nông sản có vẻ ngoài bắt mắt và giá cả tiết kiệm chi phí nhất có thể mà thường ít chú ý đến chất lượng bên trong. Từ đó, đầu ra cho sản phẩm hữu cơ luôn gặp phải những rào cản về thói quen và giá thành từ người tiêu dùng.

6/ Chi phí đầu tư cao

Chi phí đầu tư ban đầu của nông nghiệp hữu cơ thường cao hơn bình thường từ 2-4 lần. Trong khi đó, giai đoạn đầu, khi chuyển sang sản xuất hữu cơ không mang lại lợi ích kinh tế ngay do phân hữu cơ và các chế phẩm sinh học có tác dụng chậm. Môi trường cần thời gian thiết lập lại cân bằng sinh thái, thời gian này có thể kéo dài tùy theo mức độ tổn thương.

tro-ngai-trong-nong-nghiep-huu-co-2

7/ Xây dựng thương hiệu cho sản phẩm nông nghiệp hữu cơ

Hiện nay, thị trường nội địa sản phẩm hữu cơ chưa phát triển và vẫn chưa có số liệu cụ thể về chủng loại và số lượng được sản xuất và tiêu thụ hằng năm. Điều này dẫn đến sự mù mờ trong việc định hướng chiến lược của người sản xuất và chính sách nhà nước. Thêm vào đó, việc xây dựng thương hiệu nông sản hữu cơ đang đi về hướng bế tắc do hiện trạng  vi phạm về an toàn vệ sinh thực phẩm và sản phẩm đội lốt nông sản sạch tràn lan ngoài thị trường. 

8/ Thiếu niềm tin từ người tiêu dùng

Một khó khăn nữa trong việc đưa nông nghiệp hữu cơ trở nên phổ biến chính là niềm tin người tiêu dùng. Phần lớn khách hàng đang “thiếu thông tin nhưng thừa nghi ngờ”. Khi mà sự nghi ngờ vẫn còn thì tư duy mua hàng dựa trên tiêu chí chất lượng, an toàn sẽ không thay đổi và người tiêu dùng vẫn tiếp tục chọn mua sản phẩm đẹp, bắt mắt thì việc mở rộng thị trường thực phẩm hữu cơ là điều không thể.

Phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật là yếu tố quan trọng của thâm canh đã góp phần làm nên những thành tựu to lớn cho Việt Nam trong thời kỳ đổi mới và hội nhập. Tuy vậy, đã đến lúc Nông nghiệp Việt Nam thay đổi theo hướng bền vững và hiệu quả hơn. Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam bắt đầu có điều kiện phát triển, cho dù trước mặt còn nhiều khó khăn và thách thức, đòi hỏi sự quản lý của nhà nước, sự hỗ trợ của các doanh nghiệp lớn và trên hết là sự đồng thuận từ người tiêu dùng.

Sfarm.vn

*Xem thêm:

=> Bình luận và chia sẻ ý kiến của bạn cùng SFarm nhé!
Hotline
https://www.facebook.com/