Phân trùn quế viên tan nhanh và tan chậm: Chọn đúng theo cây

97 lượt xem

Phân trùn quế viên tan nhanh và tan chậm có sự khác biệt chủ yếu về tốc độ phân giải và thời gian duy trì dinh dưỡng. Hiểu rõ đặc điểm của từng dạng giúp lựa chọn phù hợp với loại cây, vị trí trồng và tần suất chăm sóc. Cùng SFARM tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

Xem thêm: Phân trùn quế dạng bột hay dạng viên phù hợp với vườn của Anh/Chị?

Sự khác biệt của phân trùn quế viên tan nhanh và tan chậm
Sự khác biệt của phân trùn quế viên tan nhanh và tan chậm

1. Điểm giống nhau về nền hữu cơ và lợi ích cho đất – rễ

Dù khác nhau về hình thức và tốc độ phóng thích, phân trùn quế viên tan nhanh và tan chậm đều có nền tảng từ phân trùn quế nguyên chất. Vì vậy, hai dạng vẫn giữ những đặc tính chung về nền hữu cơ, dinh dưỡng và lợi ích đối với đất, rễ cây.

Cả hai đều được ép hoặc nén từ phân trùn quế nguyên bản, hình thành sau quá trình trùn quế tiêu hóa chất hữu cơ. Việc ép viên chỉ làm thay đổi hình thức vật lý và tốc độ phóng thích, không làm mất bản chất hữu cơ.

Điểm giống nhau về nền hữu cơ và lợi ích cho đất - rễ
Điểm giống nhau về nền hữu cơ và lợi ích cho đất – rễ

Phân chứa mùn, hệ vi sinh vật có lợi, acid humic, acid fulvic và enzyme sinh học tự nhiên. Khi bổ sung vào đất, nguồn mùn hữu cơ giúp đất tơi xốp, tăng khả năng giữ nước và thoát khí.

Đồng thời, phân hỗ trợ hệ vi sinh vật bản địa phát triển, thúc đẩy quá trình phân giải chất hữu cơ và khoáng hóa dinh dưỡng. Qua đó, phân góp phần cải tạo đất bạc màu, thoái hóa hoặc chai cứng do lạm dụng phân hóa học.

Cả hai dạng đều cung cấp đạm, lân, kali cùng các trung và vi lượng như canxi, magie, sắt, kẽm, mangan và đồng ở dạng dễ hấp thu, giúp cây phát triển toàn diện.

Một điểm chung khác là tính thân thiện với hệ rễ, không gây sốc hoặc cháy rễ như một số loại phân hóa học nồng độ cao. Phân có thể sử dụng từ giai đoạn cây con, ươm giống đến cây trưởng thành.

Hệ vi sinh vật đi kèm như vi khuẩn cố định đạm, phân giải lân còn hỗ trợ rễ hấp thu dinh dưỡng hiệu quả và có thể ức chế một số vi sinh vật gây hại trong đất.

Cả hai dạng cũng hướng đến canh tác bền vững, giúp giảm phụ thuộc phân hóa học, hạn chế rửa trôi và ô nhiễm nguồn nước, đồng thời góp phần xây dựng đất canh tác khỏe mạnh lâu dài.

2. Khác biệt về dạng bột, viên 1 cm và viên 2 cm

Sự khác biệt chính giữa dạng bột, viên 1 cm và viên 2 cm nằm ở kích thước và diện tích tiếp xúc với nước, đất và vi sinh vật. Hạt càng nhỏ, diện tích tiếp xúc càng lớn và phân giải càng nhanh; viên càng lớn thì phóng thích càng chậm.

Khác biệt về dạng bột, viên 1cm và viên 2cm
Khác biệt về dạng bột, viên 1cm và viên 2cm

Dạng bột có kết cấu mịn, tơi rời và diện tích tiếp xúc lớn nhất. Khi gặp độ ẩm hoặc được tưới nước, phân có thể phân giải gần như ngay lập tức, phù hợp khi cây cần nguồn dinh dưỡng sẵn dùng nhanh.

Dạng này thích hợp để bón thúc, trộn giá thể ươm hạt, cây con, pha tưới gốc hoặc trộn đất trồng chậu. Tuy nhiên, do tan nhanh nên dinh dưỡng dễ bị rửa trôi khi tưới nhiều hoặc mưa lớn và cần bón đều đặn hơn.

Viên nén 1 cm có diện tích tiếp xúc nhỏ hơn dạng bột nhưng lớn hơn viên 2 cm. Viên bắt đầu mềm và rã trong vài ngày đến khoảng 1–2 tuần tùy độ ẩm đất.

Dạng này phù hợp với cây trồng chậu, cây cảnh và rau ăn lá có chu kỳ ngắn. Viên cũng dễ định lượng theo số viên trên chậu, ít gây mùi và ít thu hút côn trùng hơn dạng bột để hở lâu ngày.

Viên nén 2 cm có diện tích bề mặt nhỏ nhất so với thể tích. Khi gặp độ ẩm, lớp ngoài rã trước, trong khi phần lõi tiếp tục giữ lại và phóng thích dinh dưỡng dần theo thời gian.

Thời gian phân giải của viên 2 cm kéo dài nhất, có thể duy trì dinh dưỡng trong nhiều tuần đến vài tháng. Dạng này phù hợp bón lót, cây lâu năm, cây ăn trái, cây cảnh lớn hoặc vị trí khó chăm thường xuyên.

Xét theo tốc độ phóng thích, thứ tự là: bột → viên 1 cm → viên 2 cm. Vì vậy, lựa chọn không nằm ở dạng nào tốt hơn mà cần dựa vào mục đích sử dụng, loại cây và nhu cầu chăm sóc.

3. Tốc độ phân giải và thời gian duy trì của từng dạng

Tốc độ phân giải phụ thuộc chủ yếu vào diện tích tiếp xúc với nước, độ ẩm đất và hoạt động của vi sinh vật. Dạng càng nhỏ càng phân giải nhanh, trong khi viên lớn có khả năng duy trì dinh dưỡng lâu hơn.

Dạng bột phân giải gần như ngay khi gặp nước hoặc độ ẩm. Thông thường, sau vài giờ đến khoảng 1–2 ngày, dinh dưỡng đã hòa vào đất và có thể được rễ hấp thu.

Tốc độ phân giải và thời gian duy trì của phân trùn quế viên tan nhanh và tan chậm
Tốc độ phân giải và thời gian duy trì của phân trùn quế viên tan nhanh và tan chậm

Thời gian duy trì của dạng bột thường từ vài ngày đến khoảng một tuần. Dạng này phù hợp khi cần bổ sung dinh dưỡng nhanh hoặc sử dụng cho giai đoạn ươm hạt, cây con.

Viên nén 1 cm bắt đầu mềm và rã sau vài ngày. Toàn bộ viên thường phân giải trong khoảng 1–3 tuần tùy độ ẩm, nhiệt độ và hoạt động của vi sinh vật trong đất.

Thời gian duy trì ở mức trung bình, phù hợp với chu kỳ bón khoảng 2–4 tuần/lần cho nhiều loại rau, hoa và cây cảnh. Dạng này cân bằng giữa tốc độ cung cấp và khả năng duy trì dinh dưỡng.

Viên nén 2 cm phân giải chậm hơn. Lớp ngoài rã trước, sau đó nước và vi sinh vật tiếp tục tác động vào phần lõi.

Thời gian duy trì có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, thường bón lại khoảng 2–3 tháng tùy độ nén, lượng mưa, nước tưới và nhiệt độ đất.

Dạng Bắt đầu phân giải Thời gian duy trì Tần suất bón lại
Bột Vài giờ – 1–2 ngày Vài ngày – khoảng 1 tuần Khoảng hàng tuần
Viên 1 cm Vài ngày Khoảng 1–3 tuần 2–4 tuần
Viên 2 cm 1–2 tuần ở lớp ngoài Vài tuần – vài tháng 2–3 tháng

Các mốc trên mang tính tham khảo. Thời gian thực tế còn phụ thuộc độ ẩm đất, nhiệt độ, độ nén của viên và mật độ vi sinh vật tại từng khu vực trồng.

4. Bảng chọn theo cây, vị trí trồng và tần suất chăm

Việc lựa chọn dạng phân nên dựa vào đặc điểm cây, vị trí trồng và tần suất chăm sóc. Cây chu kỳ ngắn có thể ưu tiên dạng phân giải nhanh, trong khi cây lâu năm hoặc vị trí khó chăm phù hợp với dạng duy trì lâu hơn.

Đối tượng/vị trí trồng Dạng khuyến nghị Lý do Tần suất bón gợi ý
Ươm hạt, gieo mầm Bột Dinh dưỡng dễ hấp thu, hòa đều vào giá thể Trộn một lần, bổ sung khi cây yếu
Rau ăn lá Bột hoặc viên 1 cm Chu kỳ ngắn, cần dinh dưỡng nhanh 1–2 tuần/lần
Rau ăn quả Viên 1 cm Duy trì dinh dưỡng ổn định 2–3 tuần/lần
Hoa, cây cảnh chậu nhỏ – trung Viên 1 cm Dễ định lượng, ít gây mùi 3–4 tuần/lần
Cây cảnh chậu lớn, bonsai, cây nội thất Viên 1 cm hoặc 2 cm Lựa chọn theo kích thước chậu 1–3 tháng tùy dạng
Cây ăn trái, cây lâu năm Viên 2 cm Duy trì lâu, giảm số lần bón 2–3 tháng/lần hoặc theo mùa vụ
Cây công trình, chậu treo Viên 2 cm Phù hợp vị trí khó chăm 2–3 tháng/lần
Vườn rau gia đình Viên 1 cm hoặc kết hợp bột và viên 2 cm Bón lót và bổ sung giữa vụ Đầu vụ và giữa vụ
Người ít thời gian chăm Viên 2 cm Giảm số lần bón 2–3 tháng/lần
Người mới trồng cây Bột hoặc viên 1 cm Dễ theo dõi phản ứng của cây Theo phản ứng của cây

Có thể ghi nhớ theo nguyên tắc: cây non, chu kỳ ngắn và cần dinh dưỡng nhanh ưu tiên dạng bột; cây trồng chậu, chu kỳ trung bình ưu tiên viên 1 cm; cây lâu năm hoặc vị trí khó chăm ưu tiên viên 2 cm.

Ngoài ra, có thể kết hợp viên 2 cm để bón lót, duy trì nền và dùng dạng bột hoặc viên 1 cm để bón thúc khi cây cần bổ sung dinh dưỡng ở giai đoạn ra hoa, đậu quả hoặc phục hồi sau cắt tỉa.

Xem thêm: Bón nhiều phân trùn quế có sao không? Dấu hiệu và cách xử lý

5. Gợi ý dòng phân trùn quế SFARM phù hợp

SFARM có các dòng sản phẩm từ phân trùn quế thô, dạng bột đến dạng viên nén. Khi lựa chọn phân trùn quế dạng bột hay viên, có thể căn cứ vào nhu cầu trồng cây, quy mô sử dụng và tần suất chăm sóc.

PB00 là phân trùn quế dạng bột thô, được lấy trực tiếp từ trại nuôi và chưa qua quá trình giảm ẩm, sàng lọc. Sản phẩm có quy cách bao 35 kg và phù hợp khi cần sử dụng với khối lượng lớn dùng để cải tạo đất sau mỗi mùa vụ. 

PB02 cũng ở dạng bột nhưng đã được giảm ẩm để thuận tiện hơn trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Sản phẩm có quy cách bao 40 kg và phù hợp với nhu cầu bón lót đại trà.

PB01 là dòng phân trùn quế dạng bột mịn. Sản phẩm được giảm ẩm, sàng lọc kỹ và rây mịn, đồng thời giàu vi sinh vật có lợi. Sản phẩm có các quy cách 2 kg, 5 kg, 10 kg, 25 kg và 40 kg, phù hợp với nhiều quy mô sử dụng khác nhau. Đối với nhu cầu trồng rau, ươm cây con hoặc bón lót đất mới, có thể lựa chọn PB01. Sản phẩm được giảm ẩm và sàng lọc tạp chất, giúp dễ vận chuyển, bảo quản, phù hợp với nhu cầu trồng cây tại đô thị, ban công hoặc sân thượng.

Ngoài ra SFARM còn có dòng phân trùn quế viên nén và phân trùn quế viên nén chuyên cho lan. Cả 2 đều được nén từ phân trùn quế PB01 – 100% nguyên chất đã qua giảm ẩm, sàng lọc và rây mịn. Phân gặp nước sẽ nở từ từ cung cấp lượng dinh dưỡng từ từ phù hợp cho cây. Với phân trùn quế viên nén có quy cách 1kg, tiện gọn sử và bảo quản, phù hợp sử dụng cho rau, cây cảnh, cây bonsai, cây trồng chậu… Phân trùn quế viên nén chuyên cho lan có 2 quy cách 1kg, 25kg với những đặc điểm dinh dưỡng phù hợp cho lan.

Xem thêm: Phân trùn quế có mùi không? Cách nhận biết phân đã xử lý tốt

Để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích phân trùn quế, đừng quên theo dõi SFARM BLOG. Nếu cần bổ sung dinh dưỡng cho đất trồng, đừng quên tham khảo các dòng phân bón của SFARM để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Đánh giá bài viết
LIÊN HỆ MUA HÀNG