Chỉ từ 1,5 triệu đồng có thể bắt đầu nhập hàng SFARM như thế nào?

128 lượt xem

Với người mới kinh doanh, nhập hàng SFARM từ 1,5 triệu đồng là lựa chọn phù hợp để bắt đầu bán thử với nguồn vốn nhỏ. Vậy mức vốn này có thể nhập những sản phẩm nào và nên phân bổ ra sao để hạn chế tồn kho? Cùng SFARM tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

Xem thêm: Kinh doanh thế nào cho cửa hàng VTNN mới mở có lợi nhuận?

1. Trả lời trực tiếp: nhập hàng SFARM từ 1,5 triệu đồng

Nhập hàng SFARM từ 1,5 triệu đồng là chính sách vốn khởi điểm dành cho người mới muốn bán thử với quy mô nhỏ. SFARM có hơn 22 sản phẩm gồm phân hữu cơ, chế phẩm vi sinh, đất trồng và giá thể, có VAT đầy đủ.

Trả lời trực tiếp: nhập hàng SFARM từ 1,5 triệu đồng
Trả lời trực tiếp: nhập hàng SFARM từ 1,5 triệu đồng

1.1. Vốn lấy hàng thử khác tổng vốn mở cửa hàng

Vốn nhập hàng thử chỉ gồm tiền hàng, phù hợp để bán online, bán nhỏ lẻ và kiểm tra nhu cầu thị trường.

Trong khi đó, tổng vốn mở cửa hàng còn gồm hàng hóa, mặt bằng, trang thiết bị, vận hành và vốn dự phòng.

Cửa hàng nhỏ tại xã hoặc huyện cần khoảng 50–100 triệu đồng vốn hàng, tổng vốn 230–400 triệu đồng.

Cửa hàng vừa tại trung tâm xã hoặc thị trấn cần 100–300 triệu đồng vốn hàng, tổng vốn khoảng 400–700 triệu đồng.

Cửa hàng lớn tại thị xã hoặc thành phố nhỏ cần 300–500 triệu đồng vốn hàng, tổng vốn khoảng 700 triệu–1,2 tỷ đồng.

Như vậy, nhập hàng SFARM từ 1,5 triệu đồng phù hợp để bắt đầu bán thử, không phản ánh tổng vốn cần thiết để vận hành một cửa hàng hoàn chỉnh.

1.2. Những khoản chi không nên bỏ sót

Vốn nhập hàng lần đầu có thể chiếm 60–70% tổng vốn, gồm phân bón, thuốc BVTV, giống cây và vật tư phụ trợ.

Chi phí mặt bằng, sửa chữa khoảng 10–20%; vận hành ban đầu khoảng 10%. Ngoài ra, nên dành vốn dự phòng cho 1–3 tháng khi doanh thu chưa ổn định.

Những khoản chi không nên bỏ sót
Những khoản chi không nên bỏ sót

Các khoản dễ bỏ sót gồm chứng chỉ hành nghề buôn bán thuốc BVTV, giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phần mềm quản lý kho và công nợ, máy in, máy quét mã vạch và chi phí giao hàng.

Chứng từ, hóa đơn đầu vào cũng cần đầy đủ. Các khoản chi từ 5 triệu đồng/lần trở lên cần chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để được công nhận là chi phí hợp lệ khi tính thuế.

2. Ba phương án vốn để bắt đầu

Tùy nguồn vốn và mục tiêu, người mới có thể bán thử tại nhà hoặc online, mở cửa hàng nhỏ hoặc đầu tư cửa hàng có danh mục tương đối đầy đủ.

Mỗi phương án có yêu cầu vốn khác nhau. Vì vậy, cần xác định quy mô phù hợp trước khi nhập hàng để hạn chế áp lực tài chính.

2.1. Bán thử tại nhà hoặc online

Phương án này có thể bắt đầu từ 1,5 triệu đồng, đúng với mức khởi điểm SFARM cho phép nhập hàng lần đầu.

Người bán có thể tận dụng không gian tại nhà, không cần thuê mặt bằng, làm bảng hiệu hay sửa chữa cửa hàng. Hàng có thể bán qua Zalo, Facebook hoặc hội nhóm nông dân địa phương.

Bán thử tại nhà hoặc online
Bán thử tại nhà hoặc online

Danh mục nên tinh gọn, tập trung vào một số sản phẩm dễ bán như phân trùn quế, đất trồng và giá thể.

Phương án phù hợp với người muốn thử thị trường, tìm hiểu nhu cầu khách hàng và làm quen với quản lý hàng hóa, công nợ, tồn kho ở quy mô nhỏ.

Hạn chế là khó tiếp cận khách sỉ, trang trại lớn và sản lượng thấp nên khả năng đàm phán giá với nhà cung cấp còn hạn chế.

Xem thêm: Có nên bán VTNN online trên sàn thương mại điện tử?

2.2. Cửa hàng nhỏ tại địa phương

Cửa hàng nhỏ ở xã hoặc huyện cần khoảng 50–100 triệu đồng vốn hàng, tổng vốn đầu tư khoảng 230–400 triệu đồng.

Vốn nhập hàng lần đầu chiếm khoảng 60–70%; mặt bằng và sửa chữa 10–20%; vận hành ban đầu khoảng 10%. Đồng thời, nên có vốn dự phòng cho 1–3 tháng xoay vòng.

Danh mục sản phẩm có thể đa dạng hơn nhưng vẫn nên tinh gọn, ưu tiên hàng tiêu thụ nhanh để tránh tồn kho.

Phương án phù hợp với khu vực nông thôn, thị trấn nhỏ hoặc người đã bán thử thành công và muốn mở địa điểm kinh doanh chính thức.

2.3. Cửa hàng có danh mục tương đối đầy đủ

Cửa hàng vừa tại trung tâm xã hoặc thị trấn cần 100–300 triệu đồng vốn hàng, tổng vốn khoảng 400–700 triệu đồng.

Cửa hàng lớn tại thị xã hoặc thành phố nhỏ cần 300–500 triệu đồng vốn hàng, tổng vốn khoảng 700 triệu–1,2 tỷ đồng.

Danh mục có thể gồm phân đơn, phân NPK, thuốc BVTV, giống cây, dụng cụ, thiết bị tưới tiêu và giá thể.

Phương án phù hợp với người có kinh nghiệm, vốn dồi dào và muốn phục vụ khách lẻ, khách sỉ, trang trại hoặc hợp tác xã.

Dù chọn quy mô nào, nên ưu tiên nhà cung cấp hỗ trợ trả chậm, chiết khấu hoặc ký gửi và luôn giữ riêng vốn lưu động dự phòng.

3. Cách phân bổ vốn nhập hàng

Phân bổ vốn hợp lý giúp hạn chế dồn tiền vào những sản phẩm chưa chắc bán được. Cần cân bằng giữa hàng bán nhanh, hàng bổ trợ và vốn dự phòng.

Thay vì chỉ quan tâm lợi nhuận, nên xem xét cả tốc độ quay vòng để duy trì dòng tiền ổn định.

Xem thêm: 8 nhóm mặt hàng nên có cho 1 cửa hàng VTNN

Cách phân bổ vốn nhập hàng
Cách phân bổ vốn nhập hàng

3.1. Hàng bán nhanh và hàng bổ trợ

Có thể phân bổ khoảng 70% vốn cho sản phẩm bán chạy và 30% cho mặt hàng thử nghiệm.

Nhóm hàng giữ chân khách thường chiếm phần lớn vốn. Đây là nhóm có nhu cầu thường xuyên, giúp thu hút khách nhưng biên lợi nhuận có thể thấp.

Nhóm hàng sinh lời hoặc bổ trợ có lợi nhuận cao hơn nhưng tốc độ tiêu thụ có thể chậm. Vì vậy, không nên nhập nhiều khi chưa xác định rõ nhu cầu.

Trước khi nhập số lượng lớn, nên khảo sát khách hàng và theo sát mùa vụ địa phương để tránh tồn kho những sản phẩm ít người mua.

3.2. Tiền mặt dự phòng để nhập bổ sung

Tiền mặt dự phòng là khoản dễ bị bỏ sót. Cơ cấu được khuyến nghị là 60–70% vốn dành cho nhập hàng và khoảng 20% cho vốn lưu động.

Khoản này giúp gối đầu công nợ và nhập bổ sung khi cần. Điều này quan trọng khi khách mua chịu đầu vụ và thanh toán sau khi thu hoạch.

Ví dụ, bán 300 triệu đồng tiền hàng nhưng chỉ thu về 50 triệu đồng tiền mặt, còn 250 triệu đồng nằm ở công nợ. Nếu không có vốn dự phòng, cửa hàng có thể thiếu tiền nhập hàng giữa mùa vụ.

Để giảm áp lực, có thể đàm phán công nợ với đại lý cấp 1, chọn nhà cung cấp hỗ trợ trả chậm, chiết khấu hoặc ký gửi và quản lý công nợ khách hàng rõ ràng.

4. Cách hạn chế tồn kho và chôn vốn

Tồn kho kéo dài khiến vốn không thể quay vòng. Vì vậy, cần kiểm soát số SKU, lựa chọn quy cách dễ bán và thường xuyên theo dõi tốc độ tiêu thụ.

Nguyên tắc là nhập ít, nhập đúng nhu cầu và mở rộng dựa trên dữ liệu bán hàng thực tế.

4.1. Nhập ít SKU, ưu tiên quy cách dễ bán

Khi mới bắt đầu, không nên nhập quá nhiều SKU vì sản phẩm mới thường chưa thể bán nhanh ngay. Danh mục quá rộng dễ khiến vốn bị giữ trong kho.

Nên tập trung vào những mã có nhu cầu rõ ràng và mở rộng dần theo phản hồi thực tế.

Quy cách nhỏ và vừa như 1kg, 5kg hoặc 25kg tùy loại thường dễ luân chuyển. Với sản phẩm có hạn sử dụng ngắn, càng không nên nhập số lượng lớn.

Nên đặt ngưỡng tồn kho tối thiểu và tối đa cho từng mã. Chỉ nhập thêm khi hàng giảm dưới mức tối thiểu để duy trì nguồn hàng mà không chôn quá nhiều vốn.

SKU cũng cần được quản lý rõ theo thương hiệu, nhóm sản phẩm, quy cách và lô nhập để dễ xác định hàng bán nhanh và hàng tồn lâu.

4.2. Theo dõi tốc độ bán trong 30–60–90 ngày

Nên rà soát tồn kho định kỳ, có thể mỗi hai tuần. Các mã có tỷ lệ bán trên nhập dưới 30% trong 30–60 ngày là dấu hiệu hàng bán chậm.

Cần đối chiếu thêm hạn sử dụng và xác định nguyên nhân bán chậm do thời vụ, giá cao hay ít người biết đến để có cách xử lý phù hợp.

Vòng quay tồn kho cũng cần được theo dõi hàng tháng. Nếu vòng quay khoảng 4 lần/năm, trung bình phải mất 90 ngày mới thu hồi vốn nhập hàng một lần.

Không nên chỉ dựa vào cảm giác cửa hàng đông khách. Dữ liệu bán và nhập thực tế mới giúp xác định sản phẩm nào nên nhập thêm, giảm số lượng hoặc xử lý sớm.

5. Với 1,5 triệu đồng có thể nhập hàng SFARM thế nào?

Với vốn 1,5 triệu đồng, người mới nên tập trung vào một số nhóm sản phẩm cốt lõi thay vì dàn trải danh mục.

Nhập hàng SFARM từ 1,5 triệu đồng phù hợp để bán thử, theo dõi nhu cầu và xác định sản phẩm có khả năng tiêu thụ trước khi tăng vốn.

5.1. Chọn nhóm sản phẩm thử thị trường

SFARM có hơn 22 sản phẩm thuộc các nhóm phân hữu cơ, chế phẩm vi sinh, đất trồng và giá thể. Với 1,5 triệu đồng, nên chọn khoảng 2–3 nhóm sản phẩm cốt lõi.

Có thể ưu tiên phân trùn quế. Giá tham khảo PB01 loại 2kg là 35.000 đồng, 5kg là 75.000 đồng và 10kg là 130.000 đồng.

Ngoài ra, có thể lựa chọn đất trồng đa dụng và chế phẩm vi sinh như Trichoderma hoặc EM để bổ trợ danh mục.

Nên ưu tiên quy cách nhỏ 2kg và 5kg thay vì bao 25kg hoặc 40kg. Quy cách nhỏ phù hợp với khách lẻ, dễ quay vòng vốn và giảm rủi ro tồn kho.

Giá sản phẩm có thể chênh lệch theo khu vực do chi phí vận chuyển và chính sách bán hàng. Vì vậy, cần liên hệ SFARM để nhận báo giá sỉ chính xác.

5.2. Mở rộng danh mục sau khi có doanh số

Sau khi bán thử, nên theo dõi kết quả trong 30–60–90 ngày để xác định nhóm sản phẩm bán tốt nhất.

Ưu tiên tăng số lượng hàng bán chạy trước khi thêm sản phẩm mới. Có thể duy trì tỷ lệ 70% vốn cho hàng bán chạy và 30% cho sản phẩm thử nghiệm.

Khi có khách mua thường xuyên, có thể chuyển từ bao 2–5kg sang quy cách 10–25kg để tối ưu giá vốn trên đơn vị.

Sau đó mới bổ sung các nhóm liên quan như giá thể ươm giống, mụn dừa xử lý hoặc trấu hun.

Nguyên tắc là không mở rộng SKU khi chưa xác định sản phẩm hiện tại có bán được hay không. Quyết định nhập thêm cần dựa trên dữ liệu thực tế thay vì cảm tính.

6. Checklist tính vốn trước khi nhập hàng

Trước khi nhập hàng SFARM từ 1,5 triệu đồng hoặc đầu tư quy mô lớn hơn, cần kiểm tra tổng thể nguồn vốn và kế hoạch vận hành để hạn chế thiếu vốn giữa chừng.

Bước 1 – Xác định quy mô: lựa chọn bán thử tại nhà hoặc online, cửa hàng nhỏ hay cửa hàng có danh mục đầy đủ. Đồng thời xác định khu vực và khảo sát giá 3–5 cửa hàng xung quanh.

Bước 2 – Dự trù chi phí: tính tiền hàng, mặt bằng, sửa chữa, giấy phép, pháp lý, thiết bị, phần mềm và marketing. Cần giữ riêng vốn lưu động cho ít nhất 1–3 tháng.

Bước 3 – Phân bổ vốn hàng: có thể dành 70% cho sản phẩm bán chạy và 30% cho mặt hàng thử nghiệm. Giai đoạn đầu nên nhập ít SKU, ưu tiên quy cách nhỏ và kiểm tra hạn sử dụng.

Bước 4 – Chuẩn bị công nợ: dự trù trường hợp khách mua chịu và trả sau thu hoạch. Cần quy định hạn mức nợ và theo dõi công nợ rõ ràng.

Bước 5 – Chọn nguồn hàng: ưu tiên nhà cung cấp uy tín, có chính sách trả chậm, chiết khấu hoặc ký gửi. Đồng thời kiểm tra giấy tờ pháp lý và chính sách đổi trả.

Bước 6 – Theo dõi sau nhập: kiểm tra doanh số và tốc độ bán theo mốc 30–60–90 ngày để phát hiện hàng quay vòng chậm và điều chỉnh danh mục.

Bước 7 – Rà soát tổng vốn: kiểm tra mức vốn có phù hợp với quy mô, tách riêng vốn lưu động khỏi tiền hàng và chuẩn bị phương án nếu nguồn vốn thấp hơn dự kiến.

Không có một mức vốn cố định phù hợp với tất cả mọi người. Nguồn vốn cần điều chỉnh theo khả năng tài chính, khu vực kinh doanh và nhóm khách hàng mục tiêu.

Với người mới, nhập hàng SFARM từ 1,5 triệu đồng là cách bắt đầu ở quy mô nhỏ, thử thị trường và theo dõi doanh số trước khi tăng lượng hàng hoặc mở rộng danh mục.

Xem thêm: Kinh Nghiệm Mở Cửa Hàng Vật Tư Nông Nghiệp (VTNN) Cần Biết

Để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích về thuế của hộ kinh doanh VTNN, đừng quên theo dõi SFARM BLOG. Nếu cần bổ sung dinh dưỡng cho đất trồng, đừng quên tham khảo các dòng phân bón của SFARM để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

SFARM – Đặng Gia Trang vinh hạnh là nhà cung cấp tin cậy các sản phẩm vật tư nông nghiệp theo hướng hữu cơ, sinh học của 1500 đại lý, cửa hàng trên toàn quốc. Mời quý khách liên hệ thông tin sau để đội ngũ SFARM có thể nhanh chóng hỗ trợ:

– Website: https://sfarm.vn/

– Hotline: 0902652099

– Zalo: CSKH SFARM – 0902652099

Xem thêm:Hướng dẫn xin giấy phép kinh doanh vật tư nông nghiệp từ A đến Z

Đánh giá bài viết
LIÊN HỆ MUA HÀNG