Các loại phân lân thường dùng: Supe lân, lân nung chảy và cách chọn

111 lượt xem

Các loại phân lân khác nhau về nguồn gốc, thành phần, khả năng hòa tan và tốc độ cung cấp dinh dưỡng cho cây. Trong phân hữu cơ, lân vẫn thuộc nhóm đa lượng nhưng cần được khoáng hóa trước khi cây hấp thu. Cùng SFARM tìm hiểu đặc điểm từng loại giúp lựa chọn nguồn lân phù hợp với đất và cây trồng.

Xem thêm: Phân lân hữu cơ và vi sinh vật chuyển hóa lân: Cơ chế, lợi ích, cách dùng

1. Phân lân gồm những loại nào?

Các loại phân lân có thể phân chia theo nguồn gốc, quy trình chế biến và khả năng hòa tan. Mỗi nhóm có tốc độ cung cấp lân và điều kiện sử dụng khác nhau.

Các loại phân lân gồm những loại nào
Các loại phân lân gồm những loại nào

Theo nguồn gốc và cách chế biến, phân lân gồm:

  • Phân lân tự nhiên: apatit, photphorit, được khai thác từ quặng, nghiền mịn và dùng trực tiếp.
  • Phân lân chế biến bằng axit: supe lân đơn, supe lân kép, DAP, MAP.
  • Phân lân chế biến bằng nhiệt: điển hình là lân nung chảy.

Theo khả năng hòa tan, supe lân, DAP và MAP thuộc nhóm dễ tan. Lân nung chảy tan trong axit yếu, còn apatit và photphorit thuộc nhóm khó tan.

Riêng trong phân hữu cơ, lân vẫn thuộc nhóm dinh dưỡng đa lượng, không phải trung lượng hay vi lượng. Lân chủ yếu tồn tại trong phytin, axit nucleic, phospholipid, hợp chất mùn và một phần ở dạng vô cơ.

Lân hữu cơ chưa được cây hấp thu trực tiếp mà cần vi sinh vật khoáng hóa thành dạng vô cơ hòa tan. Vì vậy, nguồn lân trong phân hữu cơ thường cung cấp chậm nhưng ổn định hơn phân lân vô cơ dễ tan.

2. Supe lân là gì?

Supe lân là phân lân được chế biến bằng cách cho quặng apatit hoặc photphorit phản ứng với axit. Quá trình này chuyển lân khó tan thành dạng dễ tan để cây hấp thu nhanh hơn.

So với lân trong phân hữu cơ cần quá trình khoáng hóa, supe lân có khả năng cung cấp lân nhanh sau khi bón.

2.1. Thành phần của supe lân

Thành phần chính của supe lân là monocanxi photphat Ca(H2PO4)2, dạng lân dễ tan trong nước và cây có thể hấp thu trực tiếp qua rễ.

Thành phần của supe lân
Thành phần của supe lân

Tùy loại, supe lân còn chứa canxi sunfat CaSO4 hay thạch cao. Supe lân đơn có lượng thạch cao đáng kể nên ngoài lân còn bổ sung canxi và lưu huỳnh.

2.2. Supe lân đơn và supe lân kép

Supe lân đơn chứa khoảng 16–20% P2O5 dễ tiêu và có lượng thạch cao tương đối lớn. Vì vậy, loại này còn cung cấp thêm canxi và lưu huỳnh.

Supe lân kép chứa khoảng 40–50% P2O5, rất ít hoặc không có thạch cao. Hàm lượng lân cao giúp sản phẩm gọn hơn khi vận chuyển và bảo quản theo cùng lượng P2O5.

2.3. Ưu, nhược điểm và điều kiện sử dụng

Ưu điểm của supe lân là tan nhanh, giúp cây hấp thu lân sớm và có thể dùng để bón lót hoặc bón thúc. Supe lân đơn còn bổ sung thêm canxi và lưu huỳnh.

Hạn chế là phân có tính chua. Trên đất chua, lân dễ bị sắt và nhôm cố định; trên đất kiềm hoặc đất đá vôi, lân có thể bị canxi cố định, làm giảm hiệu lực.

Supe lân phù hợp với đất trung tính đến hơi chua. Khi sử dụng, nên bón tập trung theo hàng hoặc hốc gần vùng rễ để hạn chế lân bị giữ chặt trong đất.

3. Phân lân nung chảy là gì?

Lân nung chảy được sản xuất bằng phương pháp nhiệt thay vì sử dụng axit. Quặng apatit hoặc photphorit được nung với phụ gia khoáng ở nhiệt độ cao, làm lạnh nhanh rồi nghiền thành phân bón.

Phân lân nung chảy là gì?
Phân lân nung chảy là gì?

Khác supe lân, loại phân này có tính kiềm và không tan trong nước. Lân được hòa tan từ từ trong môi trường axit yếu.

3.1. Thành phần chính của phân lân nung chảy

Lân nung chảy chứa khoảng 15–19% P2O5 hữu hiệu. Ngoài lân, sản phẩm còn chứa khoảng 25–30% CaO, 12–18% MgO và 24–30% SiO2 cùng một số nguyên tố vi lượng.

Trong đó, lân thuộc nhóm đa lượng; Ca và Mg thuộc nhóm trung lượng. Một số nguyên tố đi kèm như Fe, Mn, Zn, B, Cu thuộc nhóm vi lượng.

3.2. Quy trình sản xuất phân lân nung chảy

Quặng apatit hoặc photphorit được phối trộn với phụ gia chứa Mg, Si và chất trợ dung, sau đó đưa vào nung ở nhiệt độ cao.

Khối nóng chảy được làm nguội nhanh để tạo cấu trúc phù hợp. Sau đó, nguyên liệu được sấy khô, nghiền mịn, sàng và đóng bao.

Quá trình nung phá vỡ cấu trúc bền của quặng, giúp nguồn lân sau đó có thể được axit yếu từ rễ và vi sinh vật đất hòa tan dần.

3.3. Ưu, nhược điểm và điều kiện sử dụng

Lân nung chảy có tính kiềm, vừa cung cấp lân vừa hỗ trợ cải tạo đất chua, đất phèn. Phân còn bổ sung Ca, Mg, Si và một số nguyên tố đi kèm.

Do tan chậm, lân ít bị rửa trôi và có hiệu lực kéo dài. Tuy nhiên, loại phân này không phù hợp khi cây cần nguồn lân phát huy nhanh.

Lân nung chảy thích hợp với đất chua, đất phèn, đất bạc màu và đất đồi núi, chủ yếu dùng để bón lót.

4. Lân apatit và lân khó tan

Apatit và photphorit là nguồn lân tự nhiên được khai thác và nghiền mịn, không qua chế biến bằng axit hoặc nhiệt.

Lân trong hai loại quặng này khó tan trong nước. Chúng chủ yếu được chuyển hóa nhờ môi trường đất chua hoặc axit do rễ cây tiết ra.

Nguồn lân này có hiệu lực chậm nhưng lâu bền và ít bị rửa trôi. Vì vậy, apatit và photphorit phù hợp bón lót, đặc biệt trên đất chua, nhưng không thích hợp để bón thúc.

5. Phân lân vôi và phân lân canxi

Phân lân vôi và phân lân canxi là những cách gọi thường gặp trong thực tế, không phải hai nhóm phân lân riêng biệt theo phân loại kỹ thuật.

“Phân lân canxi” thường dùng để nói đến nhóm phân có gốc canxi photphat. Supe lân, lân nung chảy và apatit đều có gốc canxi photphat nhưng khác nhau về dạng tồn tại và khả năng hòa tan.

“Phân lân vôi” có thể chỉ lân nung chảy do hàm lượng CaO cao hoặc sản phẩm phối trộn giữa phân lân với vôi để kết hợp cung cấp dinh dưỡng và cải tạo đất.

6. Bảng so sánh supe lân và lân nung chảy

Supe lân và lân nung chảy đều cung cấp lân nhưng khác nhau về tính chất, tốc độ hòa tan, thành phần đi kèm và điều kiện sử dụng.

Tiêu chí Supe lân Lân nung chảy
Tính chất Chua sinh lý Kiềm
P2O5 hữu hiệu 16–20% hoặc 40–50% 15–19%
Độ hòa tan Tan trong nước Tan trong axit yếu
Tốc độ hiệu lực Nhanh Chậm
Dinh dưỡng đi kèm S, Ca ở supe đơn Ca, Mg, Si
Cách bón Bón lót, bón thúc Chủ yếu bón lót

 

6.1. Khả năng hòa tan và tốc độ cung cấp lân

Supe lân tan trong nước nên giải phóng lân nhanh, cây có thể hấp thu sớm. Loại này phù hợp khi cần nguồn lân phát huy trong thời gian ngắn.

Lân nung chảy cần môi trường axit yếu để hòa tan nên giải phóng từ từ. Nhờ đó, hiệu lực của phân chậm hơn nhưng kéo dài hơn.

6.2. Độ pH và loại đất phù hợp

Supe lân có tính chua, phù hợp hơn với đất trung tính đến hơi chua. Trên đất chua nặng, lân dễ bị sắt và nhôm cố định, làm giảm hiệu quả sử dụng.

Lân nung chảy có tính kiềm nên phù hợp với đất chua, đất phèn và đất bạc màu. Phân vừa cung cấp lân vừa hỗ trợ cải thiện độ chua của đất.

6.3. Cây trồng và thời điểm bón phù hợp

Supe lân có thể dùng bón lót hoặc bón thúc sớm do lân phát huy nhanh. Loại này phù hợp hơn khi cây cần lân trong thời gian ngắn.

Lân nung chảy chủ yếu dùng bón lót do tan chậm. Loại phân này phù hợp với cây lâu năm và cây trồng trên đất chua, đất đồi.

7. Nên chọn loại phân lân nào?

Lựa chọn giữa các loại phân lân cần dựa vào đặc điểm đất, khả năng hòa tan của phân và chu kỳ cây trồng. Mỗi loại phù hợp với những điều kiện khác nhau.

7.1. Cho đất chua, đất phèn

Đất chua, đất phèn có pH thấp và nhiều Fe, Al dễ cố định lân. Lân nung chảy được ưu tiên nhờ tính kiềm, đồng thời cung cấp thêm Ca, Mg và Si.

Apatit và photphorit cũng có thể dùng bón lót lâu dài. Môi trường axit của đất giúp nguồn lân khó tan được hòa tan từ từ.

Nếu sử dụng supe lân trên đất chua, cần kết hợp cải tạo độ chua và hạn chế tình trạng lân bị Fe, Al cố định.

Xem thêm: Bón lân cho đất phèn thế nào để hạn chế bị cố định và tăng hiệu quả?

7.2. Cho đất trung tính hoặc kiềm

Supe lân phù hợp hơn với đất trung tính hoặc kiềm vì nguồn lân đã ở dạng dễ tan. DAP và MAP cũng có thể sử dụng khi cần kết hợp cung cấp đạm và lân.

Lân nung chảy và apatit khó phát huy hiệu quả hơn trên nền đất này do thiếu môi trường axit cần thiết để hòa tan.

7.3. Cho cây ngắn ngày và cây lâu năm

Cây ngắn ngày cần lân phát huy nhanh trong chu kỳ sinh trưởng ngắn. Supe lân, DAP hoặc MAP phù hợp hơn nhờ khả năng cung cấp lân nhanh.

Cây lâu năm cần nguồn lân ổn định và kéo dài. Lân nung chảy hoặc apatit phù hợp để bón lót, đặc biệt với cây trồng trên đất chua và đất đồi.

Nếu Anh/Chị đang tìm kiếm nguồn lân hữu cơ và vi sinh để bổ sung cho cây, Anh/Chị có thể tham khảo phân gà ủ vi sinh SFARM. Sản phẩm sử dụng nguồn phân tuyển chọn từ gà đẻ trứng, áp dụng công nghệ xử lý của Đức, giúp đảm bảo chất lượng ổn định và đồng đều. Thành phần Trichoderma hỗ trợ phòng chống nấm bệnh.

Phân giúp cải thiện cấu trúc đất bền vững, giúp đất tơi xốp, thông thoáng và tăng độ màu mỡ nhờ hàm lượng hữu cơ cao. Đồng thời, sản phẩm bổ sung dinh dưỡng thiết yếu, hỗ trợ cây phát triển đồng đều, tăng trưởng tốt, an toàn cho người sử dụng và thân thiện với môi trường. 

8. Cách phân biệt phân đạm, lân, kali

Đạm, lân và kali đều thuộc nhóm dinh dưỡng đa lượng nhưng đảm nhận vai trò khác nhau. Đạm chủ yếu thúc đẩy sinh trưởng thân lá, lân hỗ trợ phát triển rễ, ra hoa, đậu quả, còn kali tăng khả năng chống chịu và chất lượng nông sản.

Trên bao bì, đạm được thể hiện bằng N, lân bằng P2O5 và kali bằng K2O. Phân NPK thường thể hiện ba chỉ số theo thứ tự N-P2O5-K2O.

Về độ tan, urê và phân kali thường tan nhanh trong nước. Trong nhóm phân lân, supe lân dễ tan hơn, còn lân nung chảy và apatit tan chậm hoặc khó tan.

9. Câu hỏi thường gặp

Supe lân và lân nung chảy, loại nào tốt hơn?

Không có loại tốt hơn tuyệt đối. Supe lân phù hợp khi cần hiệu lực nhanh, trong khi lân nung chảy phù hợp hơn với đất chua, đất phèn và nhu cầu cung cấp lân lâu dài.

Lân trong phân hữu cơ là đa lượng, trung lượng hay vi lượng?

Lân luôn thuộc nhóm dinh dưỡng đa lượng. Trong phân hữu cơ, lân chủ yếu tồn tại trong các hợp chất hữu cơ và cần được khoáng hóa thành dạng vô cơ hòa tan trước khi cây hấp thu.

Vì sao lân trong phân hữu cơ được cây hấp thu chậm?

Lân hữu cơ chưa được cây hấp thu trực tiếp. Vi sinh vật đất cần phân giải và khoáng hóa nguồn lân này thành dạng vô cơ cây có thể hấp thu nên quá trình cung cấp diễn ra từ từ.

Có nên trộn supe lân trực tiếp với vôi không?

Không nên trộn trực tiếp vì có thể chuyển lân dễ tan thành dạng khó tan và làm giảm hiệu quả. Nếu cần sử dụng cả hai, nên bón cách nhau.

Apatit có phù hợp để bón thúc không?

Không nên dùng apatit để bón thúc vì nguồn lân này tan rất chậm. Apatit phù hợp hơn với bón lót để phát huy hiệu lực lâu dài.

Lân nung chảy có thay thế hoàn toàn vôi không?

Không. Lân nung chảy có tính kiềm và hỗ trợ khử chua nhờ CaO, MgO nhưng không thể thay thế hoàn toàn vai trò của vôi khi đất quá chua.

Nhìn chung, các loại phân lân khác nhau về nguồn gốc, khả năng hòa tan, tốc độ cung cấp dinh dưỡng và điều kiện sử dụng. Dù tồn tại trong phân hữu cơ hay vô cơ, lân vẫn thuộc nhóm dinh dưỡng đa lượng.

Trong phân hữu cơ, lân cần được khoáng hóa trước khi cây hấp thu nên phát huy chậm và ổn định. Với phân lân vô cơ, cần lựa chọn supe lân, lân nung chảy hoặc nguồn lân khó tan phù hợp với đất và nhu cầu cây trồng.

Để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích về phân lân, đừng quên theo dõi SFARM BLOG. Nếu cần bổ sung dinh dưỡng cho đất trồng, đừng quên tham khảo các dòng phân bón của SFARM để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Đánh giá bài viết
LIÊN HỆ MUA HÀNG