Các bệnh thường gặp ở cà chua: Dấu hiệu nhận biết và cách phòng ngừa

38 lượt xem

Các bệnh thường gặp ở cà chua có thể xuất hiện ở rễ, gốc, lá và quả, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của cây. Nhận biết đúng nguyên nhân, dấu hiệu và điều kiện phát sinh sẽ giúp người trồng chủ động phòng bệnh và hạn chế lây lan. Cùng SFARM tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

Xem thêm: 10 bệnh thường gặp trên cây cà chua và cách nhận biết sớm

1. Vì sao cà chua dễ bị bệnh?

Cà chua dễ bị bệnh do đặc điểm của cây kết hợp với thời tiết, đất trồng và kỹ thuật chăm sóc. Cây sinh trưởng dài, thân lá mềm và trái mọng nước nên dễ bị ảnh hưởng khi điều kiện không thuận lợi.

Thân, lá mềm, nhiều nước và có lông tuyến nên dễ tổn thương, tạo điều kiện cho nấm và vi khuẩn xâm nhập qua vết thương, vết tỉa cành hoặc khí khổng.

Vì sao cà chua dễ bị bệnh?
Vì sao cà chua dễ bị bệnh?

Cây vừa phát triển lá, ra hoa vừa nuôi trái nên dễ suy yếu nếu thiếu dinh dưỡng. Trái mọng nước, vỏ mỏng nên dễ nứt hoặc thối khi gặp mưa hay tưới thất thường.

Độ ẩm cao, mưa kéo dài và nhiều sương đêm thuận lợi cho mốc sương, đốm lá, thán thư phát triển. Vườn trồng dày, thiếu thông thoáng khiến lá lâu khô và bệnh dễ lây lan.

Đất trồng liên tục cà chua hoặc cây họ Cà như ớt, khoai tây, cà tím làm mầm bệnh tích lũy. Đất nén chặt, thoát nước kém hoặc úng cục bộ cũng khiến rễ yếu và dễ bị tấn công.

Tàn dư cây bệnh, nước tưới, dụng cụ, giá thể và cây giống đều có thể mang mầm bệnh.

Tưới lên lá hoặc tưới chiều tối làm lá ẩm lâu. Bón thừa đạm khiến mô cây mềm, dễ bệnh; thiếu canxi, kali và vi lượng khiến cây yếu, dễ nứt trái hoặc thối đít trái.

Không tỉa lá gốc, không làm giàn hoặc để lá, trái chạm đất cũng làm tăng nguy cơ bệnh. Dụng cụ cắt tỉa không vệ sinh có thể làm bệnh lây từ cây này sang cây khác.

Ngoài ra, bọ phấn trắng, rệp và bọ trĩ vừa hút nhựa làm cây yếu vừa truyền virus gây xoăn lá, khảm lá. Vết chích và vết cắn của sâu cũng tạo điều kiện cho nấm, vi khuẩn xâm nhập.

2. Nhóm bệnh ở rễ và gốc

Đây là nhóm bệnh nguy hiểm vì mầm bệnh tồn tại trong đất và tấn công từ dưới lên. Khi triệu chứng xuất hiện rõ trên lá, bộ rễ thường đã bị tổn thương nặng.

2.1. Lở cổ rễ, chết cây con

Bệnh chủ yếu do Pythium, Rhizoctonia solani, đôi khi có Phytophthora và Fusarium. Bệnh thường gặp từ khi hạt nảy mầm đến khoảng 3–4 lá thật và ở cây mới trồng ra ruộng.

Hạt có thể chết trước khi mọc hoặc cây con mọc lên rồi đổ rạp. Phần cổ rễ sát mặt đất thâm nâu, teo thắt, mềm nhũn hoặc khô tóp như sợi chỉ.

Cây bệnh héo, gục và dễ đứt ở cổ rễ khi nhổ. Bệnh có thể lan thành từng mảng trong khay hoặc luống ươm. Với Rhizoctonia, gốc có thể xuất hiện vết lõm nâu đỏ và tơ nấm trắng nâu.

Bệnh dễ phát sinh khi đất, giá thể bị nén, thoát nước kém; tưới nhiều, độ ẩm cao, gieo dày, nhiệt độ thấp hoặc thiếu nắng.

Để phòng bệnh, cần sử dụng giá thể sạch, tơi xốp, thoát nước tốt; gieo vừa phải, tưới đủ ẩm và giữ vườn ươm thông thoáng, đủ sáng.

Cây bệnh cần được nhổ bỏ và tiêu hủy sớm. Có thể dùng chế phẩm sinh học như Trichoderma hoặc thuốc đăng ký theo hướng dẫn trên nhãn và tư vấn kỹ thuật tại địa phương.

Xem thêm: Cà chua con bị teo gốc, đổ rạp: Nhận biết bệnh lở cổ rễ và cách phòng

2.2. Héo vàng do Fusarium

Bệnh do Fusarium oxysporum f. sp. lycopersici. Nấm tồn tại lâu trong đất và tàn dư cây, xâm nhập qua rễ rồi phát triển trong mạch dẫn, làm cản trở vận chuyển nước.

Lá già phía dưới thường vàng trước, có thể vàng lệch một bên cây hoặc một bên lá rồi lan dần lên trên.

Ban đầu cây héo vào ban ngày và có thể tươi lại vào chiều tối. Khi bệnh nặng, cây héo hoàn toàn, còi cọc, ít hoa, ít trái, trái nhỏ và có thể chết.

Khi cắt ngang hoặc bóc vỏ gốc thân, mạch dẫn chuyển nâu nhưng thân không mềm nhũn, không có mùi hôi. Đây là dấu hiệu giúp phân biệt với héo xanh vi khuẩn.

Bệnh thuận lợi trên đất chua, đất ấm khoảng 27–28°C, đất trồng liên tục cây họ Cà hoặc có tuyến trùng gây tổn thương rễ. Bón thừa đạm, thiếu kali cũng làm tăng nguy cơ.

Nên chọn giống kháng hoặc chịu Fusarium, thường có ký hiệu F, FF trên nhãn, hoặc sử dụng cây giống ghép trên gốc kháng.

Luân canh với cây khác họ như lúa nước, ngô, hành ít nhất 2–3 vụ nếu có thể. Đồng thời cải tạo đất chua, bón vôi, hữu cơ hoai mục và bón phân cân đối.

Cần nhổ bỏ cây bệnh, không để tàn dư tại ruộng và vệ sinh dụng cụ. Bệnh khó chữa dứt điểm khi cây đã nhiễm nên phòng vẫn là chính.

2.3. Thối rễ, thối gốc

Bệnh thường liên quan đến Pythium, Phytophthora, Rhizoctonia, Sclerotium rolfsii cùng vi khuẩn thứ cấp xâm nhập sau.

Rễ chuyển nâu hoặc đen, mềm, dễ tuột vỏ và giảm rễ tơ. Gốc sát mặt đất có thể thâm, úng nước và thối mềm.

Với Sclerotium, quanh gốc có thể xuất hiện tơ nấm trắng như bông và những hạt nhỏ giống hạt cải, từ trắng chuyển sang nâu.

Cây thường héo vào buổi trưa, lá vàng, sinh trưởng chậm hoặc héo đột ngột sau mưa lớn, tưới nhiều.

Bệnh phát sinh khi đất úng, thoát nước kém, luống thấp, đất nén chặt, tưới quá nhiều hoặc vùng gốc ẩm kéo dài. Rễ bị tổn thương cũng làm tăng nguy cơ bệnh.

Cần lên luống cao, tạo rãnh thoát nước, làm đất tơi xốp và bổ sung hữu cơ hoai mục. Tưới theo nhu cầu, ưu tiên tưới gốc và hạn chế gây tổn thương rễ.

Cây bệnh cần được nhổ bỏ và xử lý đất tại vị trí bệnh. Nếu phát hiện sớm, có thể giảm tưới, xới nhẹ cho thoáng gốc và kết hợp chế phẩm sinh học hoặc thuốc theo hướng dẫn.

3. Nhóm bệnh ở lá và quả

Trong các bệnh thường gặp ở cà chua, nhóm bệnh ở lá và quả có thể lây qua không khí, nước mưa và nước tưới. Bệnh phát triển mạnh khi độ ẩm cao, lá ướt lâu, làm giảm diện tích quang hợp và ảnh hưởng đến trái.

3.1. Đốm vòng, đốm lá Septoria

Đốm vòng do Alternaria solani. Nấm tồn tại trên tàn dư cây bệnh, trong đất và hạt giống, sau đó lây qua gió hoặc nước bắn.

Bệnh xuất hiện trước trên lá già phía dưới với đốm nâu đến đen, tròn hoặc bầu dục, có vòng đồng tâm và thường có quầng vàng.

Các đốm lớn dần, liên kết thành mảng khiến lá vàng, khô và rụng. Trên thân, cuống có thể có vết lõm nâu sẫm; trên quả có thể xuất hiện vết lõm nâu đen quanh cuống.

Bệnh đốm vòng, đốm lá Septoria là các bệnh thường gặp ở cà chua
Bệnh đốm vòng, đốm lá Septoria là các bệnh thường gặp ở cà chua

Đốm lá Septoria do Septoria lycopersici. Nấm tồn tại trên tàn dư cây bệnh và một số cỏ dại họ Cà, lây qua nước mưa hoặc nước tưới bắn từ đất lên lá.

Đốm thường nhỏ, tròn, khoảng 2–3 mm, tâm xám trắng, viền nâu sẫm và có thể xuất hiện chấm đen nhỏ ở giữa.

Bệnh bắt đầu từ lá già phía dưới rồi lan lên trên. Nhiều đốm khiến lá vàng, khô và rụng hàng loạt. Bệnh ít gây trực tiếp trên trái nhưng rụng lá nhiều có thể làm trái cháy nắng, giảm chất lượng.

Hai bệnh thuận lợi khi thời tiết ấm, ẩm, mưa nhiều hoặc có sương đêm. Trồng dày, vườn ít thông thoáng, tưới lên lá và trồng liên tục trên đất cũ cũng làm tăng nguy cơ.

Cần luân canh với cây khác họ, vệ sinh vườn, tỉa lá gốc, làm giàn và giữ khoảng cách hợp lý. Nên tưới gốc vào buổi sáng và hạn chế nước từ đất bắn lên lá.

3.2. Mốc sương, thán thư

Mốc sương do Phytophthora infestans. Đây là bệnh lây nhanh, có thể làm cả ruộng tàn lụi trong vài ngày khi điều kiện thuận lợi.

Bệnh phát triển mạnh khi thời tiết mát, ẩm, có sương mù hoặc mưa phùn kéo dài, thường ở nhiệt độ khoảng 15–25°C và độ ẩm trên 90%.

Trên lá xuất hiện vết úng nước màu xanh xám đến nâu. Khi ẩm, mặt dưới lá có thể xuất hiện lớp mốc trắng mịn ở rìa vết bệnh.

Bệnh mốc sướng, thán thư là các bệnh thường gặp ở cà chua
Bệnh mốc sướng, thán thư là các bệnh thường gặp ở cà chua

Trên thân và cuống xuất hiện vết nâu đen, có thể làm gãy ngọn hoặc héo cành. Quả có vết nâu xám, cứng, gồ ghề, lan rộng và có thể thối nhanh khi ẩm.

Cần tránh trồng quá dày, làm giàn thông thoáng, tỉa lá gốc, tưới gốc và tránh tưới chiều tối. Khi thời tiết mát ẩm kéo dài, nên kiểm tra vườn thường xuyên để phát hiện sớm.

Thán thư do Colletotrichum spp., chủ yếu gây hại trên quả chín hoặc sắp chín.

Trên quả xuất hiện vết tròn, hơi lõm, màu nâu đến đen, có thể có vòng đồng tâm. Khi ẩm, trên vết bệnh có thể xuất hiện khối bào tử màu hồng cam hoặc nâu.

Bệnh thuận lợi khi thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều, trái chín lâu trên cây, bị xây xát hoặc chạm đất.

Cần thu hoạch đúng độ chín, không để trái chín nẫu trên cây, làm giàn để trái không chạm đất, thu gom trái bệnh và tàn dư, đồng thời ưu tiên tưới gốc.

Xem thêm: Bệnh mốc sương cà chua: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách xử lý

4. Phân biệt bệnh do nấm với bệnh do vi khuẩn, virus và rối loạn sinh lý

Phân biệt đúng nguyên nhân của các bệnh thường gặp ở cà chua giúp lựa chọn cách xử lý phù hợp. Thuốc trừ nấm không trị được vi khuẩn, virus, còn rối loạn sinh lý không có tác nhân gây bệnh để tiêu diệt.

Bệnh nấm thường có đốm rõ, vòng đồng tâm, viền nâu, mốc, bào tử hoặc chấm đen. Mô bệnh có thể khô hoặc úng, đôi khi xuất hiện tơ nấm hay lớp bột mốc.

Bệnh vi khuẩn thường tạo đốm úng nước, góc cạnh, viền vàng hoặc dịch nhờn. Mô bệnh mềm nhũn, ướt và thường có mùi hôi.

Có thể cắt đoạn thân gốc và ngâm vào cốc nước trong. Nếu xuất hiện dịch trắng đục chảy thành dòng thì rất nghi cây bị héo xanh vi khuẩn.

Bệnh virus thường làm lá non xoăn, nhỏ, khảm màu, co rút hoặc biến dạng. Cây còi cọc, ngọn nhỏ, lá dày giòn và không xuất hiện dạng thối.

Virus có thể lây qua bọ phấn, bọ trĩ, rệp, cây giống và dụng cụ. Bệnh không có thuốc đặc trị nên cần nhổ cây bệnh, kiểm soát côn trùng môi giới và sử dụng cây giống sạch bệnh.

Rối loạn sinh lý không lây và thường xuất hiện đồng loạt trong cùng điều kiện. Các biểu hiện gồm thối đít trái, nứt trái, cháy nắng, rụng hoa hoặc vàng lá do thiếu hay thừa dinh dưỡng.

5. Quy trình phòng bệnh từ giống, đất đến cách chăm sóc

Nguyên tắc phòng các bệnh thường gặp ở cà chua là phòng hơn chữa, bởi héo xanh, Fusarium và virus gần như không thể chữa khi đã phát triển.

Cần chọn giống phù hợp mùa vụ, vùng trồng và ưu tiên giống kháng hoặc chịu các bệnh thường gặp tại địa phương. Hạt giống, cây giống nên mua ở nơi uy tín; cây giống cần khỏe, rễ trắng và không có triệu chứng bệnh.

Nếu đất có nguồn bệnh, có thể cân nhắc cây ghép trên gốc kháng héo xanh hoặc Fusarium. Giai đoạn ươm cần sử dụng giá thể sạch và vườn ươm có lưới chắn côn trùng.

Quy trình phòng bệnh từ giống, đất đến cách chăm sóc
Quy trình phòng bệnh từ giống, đất đến cách chăm sóc

Đất cần được làm kỹ, phơi ải, cải tạo đất chua bằng vôi khi cần và lên luống cao có rãnh thoát nước.

Bổ sung phân hữu cơ đã hoai mục giúp đất tơi xốp và tăng vi sinh vật có lợi. Cần luân canh với cây khác họ, tránh trồng liên tục cà chua, ớt, khoai tây và cà tím.

Khi trồng, cần giữ khoảng cách phù hợp, không trồng quá sâu và tránh làm tổn thương rễ. Có thể phủ gốc để hạn chế nước bắn và cỏ dại.

Trong quá trình chăm sóc, nên tưới gốc đều đặn, tránh úng và hạn xen kẽ, ưu tiên tưới buổi sáng. Bón phân cân đối, đủ đạm, lân, kali, canxi và trung vi lượng, không bón thừa đạm.

Cần làm giàn, tỉa lá gốc, tỉa chồi để lá và trái không chạm đất. Vườn nên được kiểm tra ít nhất 2–3 lần mỗi tuần, chú ý mặt dưới lá, ngọn non và gốc.

Bọ phấn, rệp và bọ trĩ cần được kiểm soát bằng bẫy dính, lưới, thiên địch hoặc thuốc theo nhãn. Dụng cụ cắt tỉa cần được vệ sinh và không nên tỉa khi cây đang ướt.

Khi phát hiện bệnh, cần loại bỏ lá hoặc cây bệnh nặng và mang ra khỏi vườn. Sau thu hoạch, dọn sạch tàn dư, phơi hoặc xử lý đất và ghi chép bệnh đã gặp để điều chỉnh cho vụ sau.

6. Vai trò và giới hạn của Trichoderma trong phòng bệnh

Trichoderma là nhóm nấm có lợi sống trong đất và được sử dụng rộng rãi dưới dạng chế phẩm sinh học trong nông nghiệp.

Trichoderma cạnh tranh dinh dưỡng, không gian sống với nấm bệnh quanh vùng rễ. Một số dòng có thể bám và phân hủy sợi nấm của Pythium, Rhizoctonia, Fusarium và Sclerotium.

Nhóm nấm này còn tiết enzyme và chất kháng sinh ức chế nấm hại, hỗ trợ rễ phát triển, tăng hấp thu dinh dưỡng và sức chống chịu của cây.

Trichoderma cũng góp phần phân hủy chất hữu cơ, giúp đất tơi xốp và tạo điều kiện cho vi sinh vật có lợi.

Ứng dụng phổ biến gồm xử lý giá thể ươm, trộn vào phân hữu cơ ủ, tưới gốc phòng bệnh rễ, xử lý hạt giống và phun lá trong một số trường hợp.

Tuy nhiên, khi phòng các bệnh thường gặp ở cà chua, cần hiểu Trichoderma chủ yếu dùng để phòng và hiệu quả tốt hơn khi sử dụng sớm, trước khi bệnh bùng phát.

Khi cây đã bệnh nặng, tác dụng rất hạn chế. Trichoderma chỉ tác động lên nấm, không trị được héo xanh do vi khuẩn hoặc bệnh do virus.

Hiệu quả còn phụ thuộc điều kiện đất. Đất cần ẩm vừa phải, có chất hữu cơ và pH phù hợp. Đất quá khô, quá chua hoặc úng khiến nấm có lợi khó phát triển.

Không dùng Trichoderma cùng lúc với thuốc trừ nấm hóa học có thể tiêu diệt nấm có lợi. Cần tách thời gian sử dụng theo hướng dẫn trên nhãn.

Nên chọn chế phẩm rõ nguồn gốc, còn hạn và bảo quản đúng cách. Sản phẩm cần được sử dụng lặp lại, đúng liều theo hướng dẫn của nhà sản xuất, không nên kỳ vọng hiệu quả tức thì.

Có thể kết hợp Trichoderma với phân hữu cơ hoai mục, sử dụng từ giai đoạn giá thể ươm và lúc xuống giống, sau đó nhắc lại định kỳ theo khuyến cáo.

Trichoderma giúp giảm áp lực nấm bệnh trong đất, đặc biệt ở vườn ươm và giai đoạn đầu, nhưng không phải giải pháp cho mọi loại bệnh.

Để hạn chế các bệnh thường gặp ở cà chua, cần kết hợp giống tốt, đất tơi xốp thoát nước, luân canh, vệ sinh vườn và chăm sóc cân đối.

Nếu Anh/Chị đang tìm trichoderma bổ sung cho cà chua để hỗ trợ phòng bệnh, Anh/Chị có thể tham khảo trichoderma plus humic SFARM. Sản phẩm gồm 4 chủng Trichoderma aureaviride, Trichoderma viride, Trichoderma koningii và Trichoderma harzianum, giúp sinh kháng sinh ức chế, tiêu diệt nấm bệnh và hỗ trợ diệt tuyến trùng. Đồng thời, sản phẩm bổ sung hệ vi sinh vật có lợi giúp phòng ngừa nấm bệnh tồn tại trong đất, ngăn ngừa tuyến trùng hại rễ và hỗ trợ cải tạo đất bạc màu, thoái hóa. Thành phần Axit Humic góp phần tạo mùn, giúp bộ rễ phát triển khỏe, cây sinh trưởng tốt và tăng chất lượng cà chua.

Để cập nhật thêm nhiều kiến thức về dấu hiệu nhận biết bệnh, cách phòng ngừa và cách xử lý các bệnh cây cà chua, đừng quên theo dõi SFARM BLOG. Nếu cần bổ sung dinh dưỡng cho đất trồng, đừng quên tham khảo các dòng phân bón của SFARM để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Đánh giá bài viết
LIÊN HỆ MUA HÀNG