Bệnh mốc sương cà chua: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách xử lý

179 lượt xem

Bệnh mốc sương cà chua là một trong những bệnh nguy hiểm trên cây cà chua, có khả năng lây lan rất nhanh và gây thiệt hại lớn nếu không được phát hiện, xử lý kịp thời. Cùng SFARM qua bài viết này tìm hiểu các nguyên nhân , dấu hiệu và cách xử lý khi phát hiện bệnh mốc sương cà chua.

1. Bệnh mốc sương cà chua là gì?

Bệnh mốc sương cà chua do nấm Phytophthora infestans gây ra. Đây là tác nhân thuộc nhóm Oomycetes (nấm noãn), có khả năng phát triển và lây lan rất nhanh trong điều kiện ẩm ướt, mát mẻ.

Nấm gây bệnh từng được biết đến là nguyên nhân gây ra nạn đói khoai tây tại Ireland vào thế kỷ 19. Ngoài cà chua, tác nhân này còn có thể gây hại trên khoai tây và một số cây cùng họ.

Khi gặp điều kiện thuận lợi, nấm phát triển nhanh, tạo bào tử và phát tán rộng. Nếu không xử lý sớm, bệnh có thể lan khắp ruộng chỉ trong thời gian ngắn, gây thiệt hại nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng quả.

2. Dấu hiệu nhận biết

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu giúp phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn đầu, hạn chế khả năng lây lan và giảm mức độ thiệt hại. Triệu chứng của bệnh xuất hiện trên nhiều bộ phận của cây như lá, thân và quả.

2.1. Triệu chứng trên lá

Bệnh mốc sương cà chua thường xuất hiện trước trên các lá già, lá phía dưới hoặc lá gần gốc, sau đó lan dần lên các lá phía trên.

Ban đầu, lá xuất hiện những đốm nhỏ màu xanh đậm, loang như bị úng nước và thường hình thành ở mép hoặc đầu lá. Các vết bệnh không có ranh giới rõ ràng.

Triệu chứng bệnh mốc sương cà chua trên lá cây
Triệu chứng bệnh mốc sương cà chua trên lá cây

Khi bệnh phát triển, vết bệnh nhanh chóng lan rộng, chuyển sang màu nâu sẫm hoặc đen và có quầng vàng nhạt bao quanh.

Đặc điểm dễ nhận biết nhất là vào sáng sớm, khi không khí còn ẩm, mặt dưới lá xuất hiện lớp mốc trắng xám mịn bao quanh mép vết bệnh. Đây là bào tử của nấm và cũng là dấu hiệu giúp phân biệt với nhiều bệnh hại khác trên lá.

Ở giai đoạn nặng, lá chuyển sang màu nâu đen, khô giòn rồi rụng hàng loạt, làm giảm khả năng quang hợp của cây.

2.2. Triệu chứng trên thân

Trên thân, cuống lá và cành xuất hiện các vết bệnh màu nâu đen, hơi lõm và lan dọc theo chiều dài của thân.

Các vết bệnh thường hình thành ở vị trí đốt thân, nơi phân cành hoặc cuống lá, là những khu vực dễ đọng nước khi thời tiết ẩm.

Triệu chứng bệnh mốc sương cà chua trên thân cây
Triệu chứng bệnh mốc sương cà chua trên thân cây

Trong điều kiện độ ẩm cao, bề mặt vết bệnh cũng có thể xuất hiện lớp mốc trắng xám giống như trên lá.

Khi bệnh tiến triển nặng, thân trở nên giòn, dễ gãy và cây nhanh chóng héo rũ dù bộ rễ vẫn còn khỏe.

2.3. Triệu chứng trên quả

Vết bệnh thường xuất hiện ở phần vai hoặc phía trên quả, nơi dễ tiếp xúc với bào tử từ lá và thân bị bệnh.

Ban đầu, quả xuất hiện các đốm nhỏ màu xanh xám đậm, bề mặt cứng. Sau đó, vết bệnh lan rộng thành từng mảng lớn có màu nâu xám đến nâu đen.

Bề mặt vết bệnh sần sùi, gồ ghề và không lõm sâu. Đây là đặc điểm giúp phân biệt với một số bệnh khác trên quả.

Triệu chứng bệnh mốc sương cà chua trên quả
Triệu chứng bệnh mốc sương cà chua trên quả

Khi thời tiết ẩm hoặc mưa kéo dài, quả bị bệnh dễ thối nhanh do vi khuẩn và nấm thứ cấp tiếp tục xâm nhập.

Dù quả còn xanh hay đã chín đều có thể bị hư hỏng và rụng sớm nếu bệnh phát triển mạnh.

3. Nguyên nhân và điều kiện phát sinh

Để phòng bệnh hiệu quả, cần hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh và những điều kiện thuận lợi khiến bệnh phát triển. Khi nhiều yếu tố bất lợi xuất hiện cùng lúc, bệnh có thể bùng phát nhanh và lan rộng trên toàn ruộng.

Bệnh mốc sương cà chua do nấm Phytophthora infestans gây ra. Tác nhân này thuộc nhóm Oomycetes (nấm noãn), có khả năng sinh sản bằng bào tử động và phát triển mạnh trong môi trường có độ ẩm cao.

Nguồn bệnh có thể tồn tại trong tàn dư của cây bị nhiễm như lá, thân và quả còn sót lại sau thu hoạch. Ngoài ra, mầm bệnh cũng có thể tồn lưu trong đất, củ khoai tây giống hoặc cây con đã mang bệnh từ vườn ươm.

Nhiệt độ từ 18–22°C cùng độ ẩm không khí trên 90% là điều kiện thích hợp để nấm phát triển. Trời âm u, mưa phùn, sương mù hoặc lá thường xuyên đọng nước đều tạo điều kiện cho bào tử nảy mầm và xâm nhiễm.

Tại Việt Nam, bệnh thường phát sinh mạnh vào vụ Đông Xuân khi thời tiết mát, ẩm và có nhiều sương mù.

Điều kiện canh tác cũng ảnh hưởng đáng kể đến mức độ phát triển của bệnh. Trồng với mật độ quá dày làm tán cây bí, độ ẩm luôn cao và tạo môi trường thuận lợi cho nấm phát triển.

Việc tưới phun mưa vào chiều tối hoặc để nước đọng lâu trên lá cũng làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Bên cạnh đó, bón quá nhiều đạm khiến cây phát triển thân lá mềm yếu, trong khi thiếu kali làm giảm khả năng chống chịu.

Ruộng không được vệ sinh sạch sau thu hoạch, trồng liên tục cà chua hoặc khoai tây nhiều vụ trên cùng diện tích và đất thoát nước kém đều góp phần làm bệnh phát sinh mạnh hơn.

4. Bệnh mốc sương lây lan như thế nào?

Hiểu được con đường lây lan giúp chủ động ngăn chặn nguồn bệnh ngay từ đầu. Trong điều kiện thuận lợi, bệnh có thể lan rất nhanh từ một vài cây sang toàn bộ ruộng chỉ trong thời gian ngắn.

Nấm Phytophthora infestans sinh sản chủ yếu bằng bào tử túi hình thành trên lớp mốc trắng xám ở mặt dưới lá bệnh.

Khi gặp môi trường ẩm, mỗi bào tử túi có thể giải phóng nhiều bào tử động. Các bào tử này di chuyển trong lớp nước trên bề mặt lá, sau đó nảy mầm và xâm nhập vào mô cây qua khí khổng hoặc các vết thương.

Bệnh mốc sương cà chua lây lan khắp vườn cà chua
Bệnh mốc sương cà chua lây lan khắp vườn cà chua

Từ khi xâm nhập đến khi tạo ra bào tử mới chỉ mất khoảng 3–5 ngày nếu điều kiện thuận lợi. Chu kỳ ngắn khiến số lượng bào tử tăng rất nhanh và làm bệnh bùng phát trên diện rộng.

Bào tử có thể phát tán theo gió và di chuyển từ ruộng này sang ruộng khác. Trong điều kiện ẩm ướt, chúng còn theo nước mưa hoặc nước tưới bắn từ cây bệnh sang cây khỏe.

Quá trình chăm sóc cũng có thể làm bệnh lây lan. Tay người, quần áo, kéo cắt tỉa và các dụng cụ lao động sau khi tiếp xúc với cây bệnh đều có khả năng mang bào tử sang cây khỏe nếu không được vệ sinh.

Nguồn bệnh còn có thể theo cây giống, cây con hoặc củ khoai tây giống đã nhiễm bệnh ra đồng ruộng. Sau mỗi vụ, bào tử và sợi nấm vẫn tồn tại trong tàn dư cây bệnh, tiếp tục trở thành nguồn lây cho vụ sau nếu không được tiêu hủy.

Bệnh lây lan rất nhanh nhờ vòng đời ngắn và khả năng tạo ra số lượng lớn bào tử. Chỉ sau một đêm có điều kiện ẩm thích hợp, một vết bệnh có thể tạo ra hàng nghìn bào tử mới.

Nếu thời tiết mát và ẩm kéo dài, bào tử liên tục nảy mầm và xâm nhiễm. Khi không được phát hiện, xử lý từ giai đoạn đầu, bệnh có thể lan ra toàn bộ ruộng chỉ trong khoảng một tuần.

5. Cách xử lý cây bị bệnh

Khi phát hiện cây bị bệnh, cần xử lý sớm để hạn chế lây lan và giảm thiệt hại.

Cắt bỏ lá, cành và quả bị bệnh rồi mang ra khỏi ruộng để tiêu hủy. Không để tàn dư trên bờ ruộng hoặc ủ làm phân compost thông thường vì bào tử vẫn có thể tồn tại.

Nếu bệnh mới xuất hiện, cần khoanh vùng xử lý, hạn chế di chuyển giữa khu vực bệnh và cây khỏe. Đồng thời ngừng tưới phun mưa, chuyển sang tưới gốc hoặc tưới nhỏ giọt và tỉa bớt lá già, lá gốc, cành không cần thiết để giảm độ ẩm trong tán cây.

Có thể sử dụng thuốc phòng ngừa chứa hoạt chất gốc đồng, Mancozeb hoặc Chlorothalonil. Khi bệnh đã xuất hiện, có thể dùng các hoạt chất Metalaxyl, Dimethomorph, Cymoxanil, Fosetyl-Aluminium hoặc Propamocarb. Khi phun cần luân phiên hoạt chất, phun đều hai mặt lá, thực hiện vào sáng sớm hoặc chiều mát và tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng.

Nếu bệnh đã lan rộng và khó kiểm soát, cần nhổ bỏ, tiêu hủy toàn bộ cây bệnh, đồng thời phun thuốc trừ nấm cho khu vực xung quanh và xử lý đất bằng vôi bột hoặc thuốc trừ nấm gốc đồng để giảm nguồn bệnh tồn lưu.

Sau xử lý, có thể bổ sung phân bón lá chứa Kali, Canxi, Bo và Kẽm để hỗ trợ cây phục hồi, hạn chế bón thừa đạm và kết hợp chế phẩm sinh học chứa nấm đối kháng Trichoderma nhằm tăng cường hệ vi sinh có lợi trong đất.

Sau khi xử lý xong, Anh/Chị có thể sử dụng phân gà ủ vi sinh SFARM để bổ sung dinh dưỡng, giúp cây nhanh chóng phục hồi và phát triển khỏe mạnh. Sản phẩm được sản xuất từ 100% phân gà nguyên chất, xử lý bằng công nghệ ủ vi sinh kết hợp với nấm Trichoderma, giúp loại bỏ và hạn chế nấm bệnh hiệu quả. Nhờ hàm lượng hữu cơ cao, phân giúp cải tạo đất tơi xốp, thông thoáng, tăng độ phì nhiêu, đồng thời bổ sung nguồn dinh dưỡng thiết yếu, hỗ trợ cây sinh trưởng đồng đều và phát triển bền vững. 

6. Cách phòng bệnh mốc sương

Phòng bệnh luôn mang lại hiệu quả cao hơn xử lý khi bệnh đã bùng phát. Duy trì điều kiện canh tác phù hợp, giảm nguồn bệnh trong vườn và hạn chế các yếu tố thuận lợi cho nấm phát triển là những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ phát sinh bệnh.

6.1. Giữ vườn thông thoáng

Nên trồng cây với mật độ hợp lý để không khí lưu thông tốt và ánh sáng có thể chiếu vào bên trong tán cây. Điều này giúp giảm độ ẩm, hạn chế môi trường thuận lợi cho nấm phát triển.

Cần làm giàn và buộc thân để cây đứng thẳng, tránh để thân và lá tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.

Thường xuyên tỉa bỏ lá già, lá gốc, lá bị che khuất, chồi nách và các cành mọc quá dày. Việc này giúp tán cây thông thoáng hơn, đồng thời làm khô nhanh nước đọng trên lá sau mưa hoặc sương.

Ngoài ra, không nên trồng xen quá nhiều cây cùng họ Cà trong cùng khu vực để hạn chế nguồn bệnh lây lan giữa các cây.

6.2. Tưới nước đúng cách

Nên ưu tiên tưới gốc hoặc tưới nhỏ giọt thay vì tưới phun mưa lên tán lá. Đặc biệt, không nên tưới vào chiều tối hoặc ban đêm vì lá sẽ ướt trong thời gian dài.

Thời điểm tưới thích hợp là vào buổi sáng sớm để cây có đủ thời gian khô ráo trước khi trời tối.

Cần tránh tưới quá nhiều nước và không để nước đọng quanh gốc. Đất nên được giữ tơi xốp, thoát nước tốt và có rãnh thoát nước phù hợp trong mùa mưa.

Đối với nhà lưới hoặc nhà màng, có thể sử dụng quạt thông gió để giảm độ ẩm không khí và hạn chế hiện tượng đọng sương trên lá.

6.3. Vệ sinh tàn dư cây trồng

Sau mỗi vụ sản xuất, cần thu gom toàn bộ thân, lá, quả và rễ cây còn sót lại, đặc biệt là những cây đã bị bệnh, sau đó đem đốt hoặc chôn sâu.

Không nên sử dụng tàn dư cây bệnh để ủ làm phân compost thông thường vì bào tử nấm vẫn có thể tồn tại và trở thành nguồn bệnh cho vụ sau.

Không trồng liên tục cà chua hoặc khoai tây trên cùng diện tích trong nhiều vụ. Nên luân canh với các cây khác họ ít nhất từ một đến hai vụ để giảm nguồn bệnh tồn lưu trong đất.

Giữa các vụ trồng, cần cày ải, phơi đất và bón vôi bột nhằm giảm mầm bệnh còn sót lại.

Bên cạnh đó, kéo, dao và các dụng cụ cắt tỉa cần được khử trùng sau khi sử dụng trên cây bệnh trước khi dùng cho cây khỏe.

Khi trồng vụ mới, chỉ nên sử dụng hạt giống và cây con từ nguồn sạch bệnh để hạn chế nguy cơ đưa mầm bệnh vào ruộng ngay từ đầu.

Để cập nhật thêm nhiều kiến thức về dấu hiệu nhận biết bệnh, cách phòng ngừa và cách xử lý các bệnh cây cà chua, đừng quên theo dõi SFARM BLOG. Nếu cần bổ sung dinh dưỡng cho đất trồng, đừng quên tham khảo các dòng phân bón của SFARM để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Đánh giá bài viết
LIÊN HỆ MUA HÀNG