Phân bò ủ vi sinh SFARM được sản xuất qua quy trình xử lý men vi sinh, điều chỉnh độ ẩm, ủ trong 21 ngày và sàng lọc trước khi đóng bao. Quy trình giúp phân hoai hoàn toàn, loại bỏ mầm bệnh, hạt cỏ dại và hạn chế mùi hôi. Sản phẩm có ba quy cách 2 kg, 5 kg và 25 kg, phù hợp với nhiều nhu cầu trồng cây. Cùng SFARM tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
Xem thêm: Cùng là phân bò ủ hoai, tại sao phân bò ủ vi sinh SFARM lại giảm thiểu mùi hôi khi bón sân thượng
1. Xử lý men vi sinh và điều chỉnh độ ẩm đầu vào
Xử lý men vi sinh và điều chỉnh độ ẩm là công đoạn đầu tiên trong quy trình sản xuất phân bò ủ vi sinh SFARM. Bước này tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển, giúp quá trình phân hủy chất hữu cơ diễn ra nhanh và đồng đều.
Phân bò tươi sau khi thu gom được đưa về nhà màng để xử lý bằng men vi sinh. Đồng thời, độ ẩm nguyên liệu được điều chỉnh về mức 60–65% trước khi chuyển sang giai đoạn ủ.

Men vi sinh giúp khởi động quá trình phân hủy ngay từ đầu mà không cần chờ hệ vi sinh vật tự nhiên phát triển. Nhờ đó, nguyên liệu được xử lý nhanh và đồng đều hơn.
Bên cạnh đó, độ ẩm đóng vai trò quan trọng vì vi sinh vật cần nước để di chuyển và vận chuyển dưỡng chất trong quá trình phân giải chất hữu cơ.
2. Quy trình ủ 21 ngày
Sau khi xử lý men vi sinh và điều chỉnh độ ẩm, phân bò được đưa vào hệ thống ủ trong 21 ngày. Trong thời gian này, nguyên liệu được đảo trộn, cấp oxy và bổ sung vi sinh vật hiếu khí lẫn yếm khí liên tục nhằm thúc đẩy quá trình phân hủy.
2.1. Đảo trộn, cấp oxy và kiểm soát độ ẩm
Đảo trộn và cấp oxy là những công đoạn quan trọng trong quá trình sản xuất phân bò ủ vi sinh SFARM, giúp duy trì điều kiện hoạt động của vi sinh vật và phân bố nhiệt độ đồng đều.
Đối với quá trình ủ hiếu khí, nồng độ oxy cần duy trì trên 5% để vi sinh vật hoạt động và phân giải chất hữu cơ hiệu quả.
Việc đảo trộn giúp đưa oxy mới vào bên trong khối phân, đồng thời phân bố nhiệt độ đồng đều hơn. Đây cũng là phương pháp thông khí hiệu quả mà không nhất thiết phải sử dụng quạt cấp khí cưỡng bức.
Ngoài ra, đảo trộn đưa lớp nguyên liệu bên ngoài vào khu vực trung tâm, nơi có nhiệt độ cao nhất. Điều này giúp xử lý hạt cỏ dại và mầm bệnh trên toàn bộ khối phân thay vì chỉ tập trung ở phần lõi.

Khi được cung cấp đủ oxy, quá trình ủ hiếu khí diễn ra nhanh hơn và ít tạo mùi hôi so với điều kiện thiếu oxy.
Song song đó, độ ẩm cần được theo dõi thường xuyên vì nhiệt sinh ra trong quá trình phân hủy khiến nước dần bay hơi.
Nếu nguyên liệu quá khô, cần bổ sung nước để duy trì hoạt động của vi sinh vật. Ngược lại, độ ẩm quá cao sẽ hạn chế khả năng lưu thông oxy, ảnh hưởng đến quá trình ủ hiếu khí.
Vì vậy, đảo trộn, cấp oxy và kiểm soát độ ẩm cần được thực hiện đồng thời để nguyên liệu phân hủy nhanh và đồng đều.
2.2. Theo dõi nhiệt độ và tiến trình phân hủy
Nhiệt độ phản ánh hoạt động của vi sinh vật và mức độ phân hủy nguyên liệu. Việc theo dõi nhiệt độ giúp kiểm soát quá trình ủ và nhận biết khi phân đã hoai hoàn toàn.
Khoảng nhiệt độ chấp nhận được trong quá trình ủ là 43–65°C, trong đó mức 54–60°C là tốt nhất. Khi nhiệt độ vượt 70°C, các vi sinh vật có lợi cũng khó tồn tại.

Nhiệt độ cao còn giúp xử lý mầm bệnh và hạt cỏ dại. Ngưỡng từ 55°C trở lên có vai trò quan trọng, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào thời gian duy trì nhiệt độ và phương pháp ủ.
Đối với hệ thống ủ kín, nguyên liệu cần đạt ít nhất 55°C trong ba ngày liên tiếp. Trong khi đó, ủ luống ngoài trời cần duy trì mức nhiệt này trong 15 ngày và đảo trộn tối thiểu năm lần.
Khi quá trình phân hủy hoàn tất, nhiệt độ đống ủ giảm dần về gần nhiệt độ môi trường và không tăng trở lại sau khi đảo trộn, dù độ ẩm vẫn phù hợp.
Thể tích nguyên liệu cũng giảm rõ rệt, có thể dao động từ 20–60%. Đồng thời, phân chuyển sang màu nâu sẫm, kết cấu tơi và ít mùi hôi.
Sau 21 ngày xử lý, phân bò ủ vi sinh SFARM đạt trạng thái hoai hoàn toàn, sạch hạt cỏ dại và mầm bệnh.
Quá trình ủ còn giúp loại bỏ khí amoniac có hại, vi khuẩn E. coli và tuyến trùng hại rễ, đồng thời giảm mùi hôi của nguyên liệu.
Nhờ được xử lý trước khi sử dụng, thành phẩm giúp hạn chế tình trạng nóng rễ, cháy lá hoặc xót cây khi bón phân.
3. Sàng lọc tạp chất trước khi đóng bao
Sau khi hoàn thành quy trình ủ 21 ngày, phân bò ủ vi sinh SFARM được đưa qua dây chuyền sàng lọc để loại bỏ tạp chất và điều chỉnh độ ẩm về mức 26–30% trước khi đóng bao.
Quá trình sàng lọc giúp loại bỏ cục vón, rác, sỏi và các mảnh vật liệu lạ. Nhờ đó, thành phẩm đồng đều hơn, dễ rải và thuận tiện khi phối trộn cùng đất hoặc giá thể.
Bên cạnh đó, độ ẩm được giảm từ 60–65% ở đầu vào xuống còn 26–30% ở thành phẩm. Điều này giúp phân ổn định khi lưu kho, hạn chế nấm mốc trong bao và thuận tiện vận chuyển.

Việc giảm lượng nước trong thành phẩm còn giúp phân nhẹ hơn so với nguyên liệu ban đầu, đồng thời hỗ trợ duy trì trạng thái ổn định trong quá trình bảo quản.
Sản phẩm có hạn sử dụng 36 tháng khi được bảo quản đúng điều kiện. Nên đặt phân tại nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để duy trì chất lượng.
Nhờ quá trình sàng lọc và điều chỉnh độ ẩm, thành phẩm có kết cấu đồng đều, dễ sử dụng và thuận tiện bảo quản.
4. Chọn quy cách phù hợp nhu cầu
Phân bò ủ vi sinh SFARM có ba quy cách đóng gói gồm 2 kg, 5 kg và 25 kg, đáp ứng nhu cầu từ trồng cây tại nhà đến canh tác diện tích lớn. Việc lựa chọn quy cách nên dựa trên diện tích trồng, lượng phân cần sử dụng và điều kiện bảo quản.
Xem thêm: Cách bón phân bò cho cây vừa tiết kiệm vừa tối ưu dinh dưỡng
4.1. Chọn bao lớn cho trang trại và công trình cảnh quan
Đối với trang trại, khu vực trồng cây diện tích lớn hoặc công trình cảnh quan, bao 25 kg là lựa chọn phù hợp nhờ đáp ứng nhu cầu sử dụng lượng phân nhiều.
Liều lượng bón lót cho rau màu và hoa kiểng khoảng 2–2,5 tấn/ha/vụ. Đối với cây ăn trái và cây công nghiệp, lượng phân sử dụng khoảng 4–5 tấn/ha/lần.
Ngoài bón lót, phân còn được sử dụng để bón thúc bằng cách rải một lớp dày khoảng 1 cm và thực hiện định kỳ 15–20 ngày/lần.
Với nhu cầu bón phân trên diện tích rộng hoặc sử dụng thường xuyên, bao 25 kg giúp việc sắp xếp, vận chuyển và chuẩn bị phân thuận tiện hơn.
Đối với công trình cảnh quan hoặc khu vực cải tạo đất diện tích lớn, sử dụng sản phẩm đồng nhất giữa các đợt bón cũng giúp quá trình chăm sóc đất được thuận tiện.
Nhìn chung, quy cách 25 kg phù hợp với trang trại, công trình cảnh quan và những khu vực cần sử dụng lượng phân lớn, tùy theo diện tích và nhu cầu thực tế.
4.2. Chọn bao nhỏ cho vườn nhà và nhu cầu trồng chậu
Đối với người trồng cây tại nhà, ban công hoặc sân thượng, phân bò ủ vi sinh SFARM quy cách 2 kg và 5 kg là những lựa chọn phù hợp nhờ khối lượng nhỏ, dễ sử dụng và bảo quản.
Khi trồng cây trong chậu hoặc làm vườn nhỏ, lượng phân bò đã xử lý thường được phối trộn khoảng 10–15% tổng lượng đất hoặc giá thể.
Với tỷ lệ này, lượng phân sử dụng mỗi lần không quá lớn. Vì vậy, bao nhỏ giúp người trồng dễ cân đối theo nhu cầu thực tế và hạn chế lưu trữ phân quá nhiều.
Bao 2 kg phù hợp với người muốn sử dụng thử sản phẩm hoặc chăm sóc một vài chậu cây kiểng. Khối lượng nhỏ giúp thuận tiện khi mang theo và bảo quản tại nhà.
Trong khi đó, bao 5 kg phù hợp với vườn rau gia đình, khu vực trồng hoa kiểng quy mô vừa hoặc nhu cầu bổ sung phân định kỳ.
Cả hai quy cách đều dễ sắp xếp tại ban công, sân thượng và giúp người trồng sử dụng hết sản phẩm trước khi phân có nguy cơ bị ẩm trở lại.
Đối với cây con, cần tránh bón quá nhiều phân bò. Ngoài ra, có thể kết hợp Trichoderma khi bón hoặc phối trộn đất để hỗ trợ phòng nấm bệnh tốt hơn.
Nhìn chung, bao 2 kg phù hợp với nhu cầu dùng thử hoặc chăm sóc ít chậu cây, trong khi bao 5 kg thích hợp với vườn rau, hoa kiểng quy mô vừa và sử dụng định kỳ.
Việc lựa chọn quy cách nên căn cứ vào diện tích, lượng phân cần dùng và điều kiện bảo quản để thuận tiện trong quá trình chăm sóc cây.
Phân bò ủ vi sinh SFARM trải qua quy trình xử lý men vi sinh, kiểm soát độ ẩm, ủ 21 ngày và sàng lọc trước khi đóng bao. Thành phẩm hoai hoàn toàn, nhẹ mùi và có ba quy cách 2 kg, 5 kg và 25 kg, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng.
Để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích về phân bò, đừng quên theo dõi SFARM BLOG. Nếu cần bổ sung dinh dưỡng cho đất trồng, đừng quên tham khảo các dòng phân bón của SFARM để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

