Cách ủ phân bò nhanh hoai, giảm mùi bằng chế phẩm vi sinh

9 lượt xem

Cách ủ phân bò đúng kỹ thuật giúp chất hữu cơ phân hủy ổn định, giảm mùi hôi và hạn chế nguy cơ gây hại cho rễ. Cùng SFARM qua bài viết dưới đây, tìm hiểu các bước ủ phân bò bằng chế phẩm vi sinh và cách nhận biết phân đã hoai mục.

Xem thêm: Phân bò phù hợp bón cho cây gì? hướng dẫn sử dụng phân bò cho người mới bắt đầu

1. Vì sao cần ủ phân bò trước khi bón cây?

Phân bò tươi chưa phân hủy hoàn toàn nên có thể gây hại khi bón trực tiếp. Quá trình phân giải trong đất sinh nhiệt, khí amoniac và axit hữu cơ, dễ khiến rễ non bị xót, cháy hoặc làm cây vàng lá, héo rũ.

Vì sao cần ủ phân bò trước khi bón cây?
Vì sao cần ủ phân bò trước khi bón cây?

Đặc biệt, cây con, cây mới trồng và cây trong chậu thường nhạy cảm với phân tươi. Vi sinh vật phân giải phân còn sử dụng một phần đạm trong đất, khiến cây có nguy cơ thiếu đạm tạm thời.

Ủ phân giúp chất hữu cơ chuyển thành dạng tơi xốp, màu sẫm và ít mùi. Dinh dưỡng được giải phóng ổn định hơn, giúp cây dễ hấp thu, đồng thời cải thiện khả năng giữ ẩm và độ thông thoáng của đất.

Ngoài ra, nhiệt độ trong quá trình ủ có thể hạn chế một phần hạt cỏ dại, trứng côn trùng và mầm bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào điều kiện ủ và việc đảo trộn.

2. Chuẩn bị nguyên liệu và khu vực ủ

Trước khi thực hiện cách ủ phân bò, cần chuẩn bị nguyên liệu, chế phẩm vi sinh, dụng cụ và vị trí phù hợp. Điều này giúp đống ủ phân hủy đồng đều, hạn chế mùi và tránh tình trạng quá ẩm hoặc thiếu không khí.

Chuẩn bị nguyên liệu và khu vực ủ
Chuẩn bị nguyên liệu và khu vực ủ

2.1. Phân bò và vật liệu phối trộn

Nên sử dụng phân bò tươi hoặc phân đã phơi se, không lẫn nhiều rác, nhựa, đá hay đất cát. Nếu phân quá ướt, cần để ráo trước khi phối trộn.

Có thể kết hợp phân bò với rơm rạ, lá khô, trấu, mùn cưa hoặc cỏ khô cắt nhỏ. Mụn dừa và vỏ cà phê cũng có thể sử dụng với lượng vừa phải.

Các vật liệu khô giúp cân bằng độ ẩm, bổ sung carbon và tạo độ thông thoáng cho đống ủ.

Tỷ lệ tham khảo là 2–3 phần phân bò trộn với 1 phần vật liệu khô theo thể tích. Nếu phân quá ướt, cần tăng lượng vật liệu khô.

Ngoài ra, chuẩn bị nước sạch để điều chỉnh độ ẩm. Có thể sử dụng một ít vôi bột hoặc tro bếp khi cần hạn chế tình trạng quá chua.

2.2. Chế phẩm vi sinh phù hợp và dụng cụ

Nên chọn chế phẩm chuyên dùng để ủ phân hữu cơ, chứa vi sinh vật phân giải chất hữu cơ và xenlulozơ, có thể kết hợp Trichoderma.

Chế phẩm giúp thúc đẩy phân hủy và giảm mùi nhưng không thay thế việc kiểm soát độ ẩm, độ thoáng khí.

Cần chọn sản phẩm có nhãn rõ ràng, còn hạn sử dụng và dùng đúng hướng dẫn. Nước pha chế phẩm nên sạch, ít clo; nếu dùng nước máy có clo, có thể để lắng trước khi pha.

Dụng cụ cần thiết gồm xẻng, cuốc hoặc cào, bạt che, bình tưới và đồ bảo hộ. Có thể chuẩn bị thêm nhiệt kế hoặc que tre, que sắt để kiểm tra nhiệt độ.

Với quy mô nhỏ, có thể sử dụng thùng ủ có nắp hoặc khung quây.

2.3. Vị trí ủ, mái che và thoát nước

Nên chọn nơi cao ráo, bằng phẳng, cuối hướng gió và cách xa khu sinh hoạt, giếng nước hoặc nguồn nước ăn uống.

Đống ủ cần được che chắn để tránh mưa làm nguyên liệu quá ướt hoặc nắng gắt khiến phân nhanh khô. Tuy nhiên, không nên bịt kín hoàn toàn vì vi sinh vật hiếu khí cần oxy.

Nền ủ nên có độ nghiêng nhẹ hoặc rãnh thoát nước. Có thể lót rơm, trấu hoặc cành nhỏ dưới đáy để tăng độ thoáng.

Nếu ủ trong thùng hoặc bao, cần tạo lỗ thoát nước và kê cao khỏi mặt đất. Nước rỉ phải được thu gom, tránh chảy trực tiếp ra ao, mương hoặc khu dân cư.

3. Cách ủ phân bò bằng chế phẩm vi sinh từng bước

Cách ủ phân bò bằng chế phẩm vi sinh gồm xử lý nguyên liệu, điều chỉnh độ ẩm, bổ sung chế phẩm và tạo đống ủ. Trong suốt quá trình, cần theo dõi nhiệt độ, độ ẩm và đảo trộn định kỳ để phân hoai đều.

3.1. Xử lý nguyên liệu, điều chỉnh độ ẩm

Trước tiên, loại bỏ tạp chất và đập nhỏ những phần phân vón cục. Rơm rạ, lá khô hoặc cỏ khô nên cắt thành đoạn khoảng 5–10 cm để dễ trộn và phân hủy.

Tiếp theo, phối trộn phân bò với vật liệu khô theo tỷ lệ tham khảo 2–3:1 tính theo thể tích. Điều chỉnh tỷ lệ tùy độ ẩm nguyên liệu.

Độ ẩm phù hợp khoảng 50–60%. Có thể kiểm tra bằng cách nắm chặt một ít hỗn hợp trong tay.

Nếu nước chảy thành dòng, nguyên liệu quá ướt và cần bổ sung vật liệu khô. Nếu hỗn hợp rời rạc, không kết dính thì cần tưới thêm nước.

Khi nguyên liệu tạo thành khối, chỉ rịn vài giọt nước và tơi ra sau khi buông tay, độ ẩm đã tương đối phù hợp.

Nên bổ sung nước từ từ, đảo đều và kiểm tra lại để tránh làm đống ủ quá ướt.

3.2. Bổ sung chế phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất

Pha chế phẩm vi sinh theo tỷ lệ ghi trên bao bì. Mỗi sản phẩm có liều lượng và cách sử dụng riêng, một số loại cần hoạt hóa trước khi dùng.

Sau khi pha, tưới hoặc rắc chế phẩm đều theo từng lớp nguyên liệu để vi sinh vật phân bố đồng đều.

Không pha chế phẩm với nước nóng hoặc trộn chung với vôi, thuốc diệt nấm và hóa chất mạnh nếu nhà sản xuất không cho phép.

Đồng thời, tránh để chế phẩm đã pha dưới nắng gắt vì có thể ảnh hưởng đến hoạt tính vi sinh.

Để hỗ trợ quá trình ủ phân bò, Anh/Chị có thể tham khảo chế phẩm vi sinh Trichoderma SFARM chuyên ủ phân. Sản phẩm sở hữu công thức chuyên biệt cho quá trình ủ, mật độ vi sinh cao và hoạt tính mạnh, giúp thúc đẩy phân giải chất hữu cơ cực nhanh.

Xem thêm: Hướng dẫn ủ phân chuồng bằng Trichoderma hiệu quả, sạch mùi

3.3. Tạo đống ủ và che phủ phù hợp

Trải một lớp vật liệu khô mỏng dưới đáy để hỗ trợ thoát nước. Sau đó, xếp hỗn hợp phân bò thành từng lớp dày khoảng 15–20 cm, kết hợp tưới chế phẩm và bổ sung nước nếu cần.

Đống ủ nhỏ thường cao khoảng 1–1,5 m, rộng 1–1,5 m, chiều dài tùy lượng nguyên liệu.

Tạo đống ủ và che phủ phù hợp là một trong những bước trong cách ủ phân bò đúng
Tạo đống ủ và che phủ phù hợp là một trong những bước trong cách ủ phân bò đúng

Không nên tạo đống quá nhỏ vì khó giữ nhiệt hoặc quá cao vì dễ bí khí. Khi xếp, chỉ nén nhẹ để đảm bảo độ thông thoáng.

Cuối cùng, phủ bạt giữ nhiệt, giữ ẩm và tránh mưa. Cần chừa mép hở hoặc lỗ thông khí, không bịt kín hoàn toàn.

Nếu ủ trong thùng hoặc bao, cần có lỗ thoát nước và đậy nắp hở nhẹ.

3.4. Theo dõi nhiệt độ, độ ẩm và đảo trộn

Sau vài ngày, đống ủ thường ấm lên do vi sinh vật hoạt động. Có thể kiểm tra bằng nhiệt kế hoặc que tre, que sắt cắm vào giữa đống.

Nếu đống ủ không tăng nhiệt, cần kiểm tra độ ẩm, độ thoáng và lượng vật liệu khô.

Nên đảo trộn khoảng 7–10 ngày một lần, tùy tình trạng thực tế. Việc đảo giúp bổ sung oxy, điều chỉnh nhiệt độ và đưa nguyên liệu bên ngoài vào trong để hoai đều.

Trong quá trình ủ, nếu nguyên liệu khô thì bổ sung nước; nếu quá ướt cần đảo trộn hoặc thêm vật liệu khô.

Khi xuất hiện mùi chua nồng hoặc nhiều nước rỉ, đống ủ có thể đang bí khí. Một ít mốc trắng mịn là hiện tượng bình thường, nhưng nếu đống quá khô hoặc nóng cần điều chỉnh.

Thời gian ủ thường kéo dài vài tuần đến khoảng 1–2 tháng, tùy điều kiện, chế phẩm và cách đảo trộn.

4. Ủ phân bò bao lâu thì dùng được?

Thời gian ủ phân bò thường khoảng 1–3 tháng. Nếu duy trì độ ẩm, độ thoáng phù hợp, kết hợp chế phẩm vi sinh và đảo trộn, thời gian có thể rút xuống 1–2 tháng.

Ngược lại, phương pháp ủ thụ động, ít đảo trộn có thể kéo dài 3–6 tháng hoặc hơn. Vì vậy, cần đánh giá tình trạng phân thay vì chỉ dựa vào số ngày ủ.

4.1. Các yếu tố ảnh hưởng thời gian ủ

Nguyên liệu ban đầu ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phân hủy. Phân bò mềm kết hợp rơm rạ cắt nhỏ thường hoai nhanh hơn hỗn hợp chứa nhiều vật liệu cứng.

Tỷ lệ phối trộn cần cân đối. Quá nhiều phân bò dễ gây dư đạm, bí khí và phát sinh mùi, trong khi quá nhiều vật liệu khô khiến quá trình phân giải chậm.

Độ ẩm cũng rất quan trọng. Đống ủ quá khô khiến vi sinh hoạt động kém, còn quá ướt dễ gây lên men yếm khí và mùi hôi.

Đảo trộn định kỳ giúp bổ sung oxy và phân hủy đồng đều. Chế phẩm vi sinh có thể thúc đẩy quá trình này nhưng không thay thế việc kiểm soát điều kiện ủ.

Ngoài ra, kích thước đống ủ, cách che phủ và thời tiết cũng ảnh hưởng đến thời gian hoai mục. Trời ấm thường thuận lợi hơn, trong khi thời tiết lạnh hoặc mưa nhiều có thể khiến quá trình kéo dài.

4.2. Dấu hiệu phân ổn định, hoai mục và giới hạn của nhận biết bằng cảm quan

Phân bò hoai mục thường tơi, rời, có màu nâu sẫm đến đen và mùi nhẹ như đất ẩm. Đống ủ giảm thể tích, không còn nóng lên sau khi đảo và có nhiệt độ gần bằng môi trường.

Tuy nhiên, màu sắc, mùi và độ tơi chỉ là dấu hiệu tham khảo, không đảm bảo phân đã hoai hoàn toàn.

Phần lõi vẫn có thể chứa nguyên liệu chưa phân hủy hết. Quan sát bằng mắt thường cũng không xác định được mầm bệnh, hạt cỏ, độ pH hay hàm lượng dinh dưỡng.

Để kiểm tra, có thể trộn một ít phân vào đất rồi gieo thử hạt rau cải, xà lách hoặc đậu.

Nếu hạt nảy mầm tốt, cây không vàng lá, cháy lá hoặc còi cọc trong thời gian theo dõi, phân có thể tương đối phù hợp để sử dụng rộng hơn.

Nên bón thử lượng vừa phải, đặc biệt với cây con hoặc cây trong chậu. Nếu chưa chắc chắn, cần tiếp tục ủ hoặc xét nghiệm tại cơ sở phân tích khi yêu cầu độ an toàn cao.

5. Xử lý đống ủ có mùi, quá ướt hoặc chậm phân hủy

Trong quá trình thực hiện cách ủ phân bò, đống ủ có thể phát sinh mùi, quá ẩm hoặc phân hủy chậm. Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến độ ẩm, độ thoáng khí và tỷ lệ phối trộn.

Nếu xuất hiện mùi chua, thối hoặc giống trứng ung, đống ủ thường đang thiếu oxy. Cần đảo trộn, bổ sung vật liệu khô và mở bớt bạt che.

Trường hợp có mùi khai amoniac, nguyên nhân thường do dư đạm. Nên bổ sung rơm, trấu hoặc mùn cưa, đồng thời đảo đều và duy trì độ ẩm phù hợp.

Đống ủ quá ướt thường có nguyên liệu nhão, bết dính và nhiều nước rỉ. Cần mở bạt, thêm vật liệu hút ẩm, đảo trộn hoặc phơi se trước khi tiếp tục ủ.

Xử lý đống ủ có mùi, quá ướt hoặc chậm phân hủy
Xử lý đống ủ có mùi, quá ướt hoặc chậm phân hủy

Ngược lại, nếu nguyên liệu quá khô, rời rạc và không tăng nhiệt, nên tưới nước từ từ kết hợp đảo đều.

Khi đống ủ chậm phân hủy, cần kiểm tra độ ẩm, không khí và tỷ lệ nguyên liệu. Nếu chứa quá nhiều vật liệu khô, có thể bổ sung phân bò tươi hoặc nguồn đạm vừa phải.

Đống ủ quá nhỏ có thể gom lại để giữ nhiệt. Khi trời lạnh, nên che phủ và bố trí nơi kín gió.

Nếu vi sinh hoạt động yếu, có thể bổ sung chế phẩm đúng liều sau khi điều chỉnh độ ẩm và độ thoáng.

Nên điều chỉnh từng yếu tố rồi theo dõi trong vài ngày, tránh thay đổi nhiều điều kiện cùng lúc.

Nếu xuất hiện nhiều ruồi nhặng, cần trộn lại và phủ thêm vật liệu khô. Trường hợp có mùi bất thường kéo dài hoặc nghi ngờ lẫn hóa chất, thuốc thú y, cần thận trọng khi sử dụng cho rau ăn lá và rau ăn sống.

6. Không có chỗ ủ: Lựa chọn phân bò ủ vi sinh SFARM

Không phải ai cũng có đủ diện tích và thời gian để tự ủ phân bò, đặc biệt tại nhà phố, ban công hoặc sân thượng. Trong trường hợp này, sử dụng phân bò ủ vi sinh có sẵn giúp tiết kiệm công sức và thuận tiện hơn khi chăm sóc cây trồng.

Anh/Chị có thể tham khảo phân bò ủ vi sinh SFARM. Sản phẩm được làm từ 100% phân bò, xử lý bằng công nghệ ủ vi sinh hiện đại giúp loại bỏ hoàn toàn mầm bệnh gây hại, nhẹ mùi và an toàn cho cây trồng, người sử dụng.

Phân bò ủ vi sinh SFARM giúp cải tạo đất tơi xốp, thoáng khí, tăng độ phì nhiêu và khả năng giữ ẩm, hạn chế khô hạn. Đồng thời, sản phẩm hỗ trợ tăng sức đề kháng trước sâu bệnh, ngăn ngừa vàng lá và thối rễ.

Đặc biệt, thành phần acid humic được phối trộn giúp kích thích rễ phát triển mạnh, lá xanh mướt, hoa đẹp và quả bóng. Nhờ đó, cây sinh trưởng khỏe, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng hoa trái.

Với 3 quy cách 2 kg, 5 kg và 25 kg, sản phẩm phù hợp cho nhu cầu trồng cây tại ban công, sân thượng đến những khu vườn có diện tích lớn.

Xem thêm: Cùng là phân bò ủ hoai, tại sao phân bò ủ vi sinh SFARM lại giảm thiểu mùi hôi khi bón sân thượng

Để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích về phân bò, đừng quên theo dõi SFARM BLOG. Nếu cần bổ sung dinh dưỡng cho đất trồng, đừng quên tham khảo các dòng phân bón của SFARM để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Đánh giá bài viết
LIÊN HỆ MUA HÀNG