các loại cà chua phổ biến: Đặc điểm, hương vị và cách trồng từng loại

176 lượt xem

Các loại cà chua rất đa dạng về kích thước, màu sắc, hương vị và mục đích sử dụng. Mỗi giống đều có những đặc điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu trồng và chế biến khác nhau. Bài viết dưới đây, SFARM sẽ giúp Anh/Chị tìm hiểu cách phân loại, đặc điểm của các giống phổ biến cũng như cách lựa chọn giống phù hợp với điều kiện canh tác và mục đích sử dụng.

1. Cà chua được phân loại như thế nào?

Cà chua có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Mỗi cách phân loại đều phản ánh những đặc điểm riêng của từng giống, giúp người trồng và người sử dụng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu thực tế.

1.1. Phân loại theo kích thước

Một trong những cách phổ biến để phân biệt các loại cà chua là dựa vào kích thước quả. Mỗi nhóm có hình dạng và mục đích sử dụng khác nhau.

Cà chua bi có kích thước nhỏ, đường kính khoảng 1,5–3 cm. Quả thường mọc thành từng chùm, có vị ngọt đậm và giòn. Loại này chủ yếu được dùng để ăn tươi hoặc trang trí món ăn.

Cà chua cỡ nhỏ đến trung bình có đường kính khoảng 3–5 cm. Quả thường có dạng thon dài như quả lê hoặc quả trứng. Thịt quả chắc, ít nước, trong đó giống Roma được sử dụng phổ biến để chế biến sốt hoặc đóng hộp.

Cà chua cỡ lớn có đường kính trên 7–10 cm. Quả nhiều thịt, kích thước lớn và thường được cắt lát để ăn sống, làm salad hoặc kẹp bánh mì.

1.2. Phân loại theo màu sắc

Ngoài kích thước, các loại cà chua còn được nhận biết thông qua màu sắc của quả khi chín.

Cà chua đỏ là nhóm phổ biến nhất. Màu đỏ đặc trưng được tạo nên từ hàm lượng lycopene cao.

Cà chua vàng hoặc cam có vị ngọt dịu, ít chua hơn cà chua đỏ và chứa nhiều beta-carotene.

Cà chua hồng xuất hiện ở một số giống phổ biến tại châu Á. Quả có lớp vỏ mỏng và hương vị thanh nhẹ.

Một số giống đặc biệt vẫn giữ màu xanh khi chín hoàn toàn. Điển hình là Green Zebra với lớp vỏ xanh pha vàng.

Nhóm cà chua tím hoặc đen thường có màu tím sẫm đến gần đen. Đây là những giống có hương vị đậm đà và ngọt hơn nhiều giống cà chua thông thường.

Ngoài ra còn có nhóm cà chua nhiều màu với lớp vỏ có các vân sọc hoặc pha trộn hai màu như vàng và đỏ.

1.3. Phân loại theo mục đích sử dụng

Dựa vào mục đích sử dụng cũng là cách phân chia phổ biến đối với các loại cà chua.

Cà chua ăn tươi thường được chọn lọc để có hình thức đẹp, thịt giòn và hương vị cân bằng. Những giống như cà chua bi hoặc cà chua beefsteak thường được sử dụng trong salad hoặc ăn trực tiếp.

Cà chua chế biến chủ yếu là nhóm Roma hoặc plum. Đặc điểm của nhóm này là thịt chắc, ít nước, hàm lượng chất khô và độ Brix cao, thích hợp để làm sốt, tương cà hoặc đóng hộp.

Một số giống được trồng chủ yếu nhằm phục vụ việc lấy hạt giống hoặc nghiên cứu, cải tạo giống.

Ngoài ra còn có nhóm cà chua được trồng với mục đích trang trí nhờ hình dáng hoặc màu sắc đặc biệt. Những giống quả nhỏ hoặc nhiều màu thường được lựa chọn cho mục đích này.

2. Các loại cà chua phổ biến hiện nay

Hiện nay có nhiều giống cà chua được trồng với đặc điểm và công dụng khác nhau. Mỗi giống đều có ưu điểm riêng về hình dạng, hương vị cũng như khả năng thích nghi với điều kiện canh tác.

2.1. Cà chua bi

Cà chua bi là một trong những các loại cà chua được sử dụng phổ biến.

Quả có đường kính khoảng 1,5–3 cm và mọc thành những chùm dài. Hương vị ngọt đậm, giòn nên thường được dùng để ăn tươi hoặc trộn salad.

Cà chua bi là một trong các loại cà chua quen thuộc với nhiều gia đình
Cà chua bi là một trong các loại cà chua quen thuộc với nhiều gia đình

Giống này cũng được sử dụng để làm topping trang trí món ăn. Màu sắc của quả khá đa dạng như đỏ, vàng, cam và tím.

Xem thêm: Cà chua bi: Các loại phổ biến, công dụng và cách trồng sai quả

2.2. Cà chua Roma

Roma là giống cà chua có nguồn gốc từ Ý.

Quả có dạng bầu dục hoặc hình quả trứng thuôn dài. Thịt quả dày, ít hạt, ít nước và có độ chua vừa phải.

Nhờ phần thịt chắc nên giống này phù hợp để nấu sốt, làm tương cà, đóng hộp hoặc phơi khô.

Xem thêm: Cà chua Roma: Đặc điểm, công dụng và kỹ thuật trồng sai quả

2.3. Cà chua socola

Cà chua socola còn được gọi là chocolate tomato.

Quả có màu tím nâu giống màu socola. Màu sắc này được tạo thành từ sự kết hợp giữa sắc tố anthocyanin và lycopene.

Giống cà chua lạ mà quen dần phổ biến ở Việt Nam
Giống cà chua lạ mà quen dần phổ biến ở Việt Nam

So với cà chua đỏ thông thường, giống này có vị ngọt đậm và ít chua hơn. Đây là giống thuộc nhóm heirloom và thường được lựa chọn để ăn tươi nhờ hương vị đặc trưng.

Xem thêm: Cà chua socola là gì? Đặc điểm, hương vị và cách trồng

2.4. Cà chua múi

Cà chua múi có kích thước lớn với bề mặt được chia thành nhiều múi rõ rệt.

Quả có phần thịt dày, nhiều nước và ít hạt. Hương vị chua ngọt hài hòa nên phù hợp để nấu canh, nấu sốt hoặc ăn sống.

Đây là giống quen thuộc trong nhiều bữa ăn của người Việt.

Xem thêm: Cà chua múi là gì? Cách nhận biết, sử dụng và chăm sóc

2.5. Cà chua ngọt

Cà chua ngọt là nhóm cà chua trái cây được lai tạo nhằm tăng độ ngọt và giảm vị chua đặc trưng.

Quả thường có lớp vỏ mỏng nên có thể ăn như trái cây tráng miệng.

Trong nhóm này, cà chua Nova là một đại diện tiêu biểu với đặc điểm nổi bật về hương vị ngọt.

Xem thêm: Cà chua ngọt gồm những loại nào? Cách chọn giống dễ trồng, sai quả 

2.6. Cà chua Nova

Cà chua Nova là giống cà chua trái cây có độ ngọt cao. Giống này có nguồn gốc là hậu duệ của một giống cà chua lai được phát triển lần đầu tại Đài Loan và được đưa vào Hoa Kỳ năm 1996 thông qua một người trồng ở Florida.

Quả có dạng bầu dục thuôn dài, kích thước khoảng 2–4 cm và khối lượng khoảng 20–25 g mỗi quả. Vỏ có màu vàng cam sáng, bề mặt bóng và thường mọc thành chuỗi từ 20–40 quả.

Cà chua Nova
Cà chua Nova

Độ ngọt của giống này đạt khoảng 8–9 độ Brix. Quả có hương thơm giống trái cây và gần như không còn vị chua đặc trưng của cà chua.

Nova còn là giống sinh trưởng khỏe, có khả năng kháng bệnh tốt, năng suất ổn định và phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm. Cây chịu nhiệt tốt, vẫn có thể cho năng suất cao khi nhiệt độ mùa hè đạt khoảng 40°C.

2.7. Cà chua Rita

Cà chua Rita là giống có quả tròn và sinh trưởng vô hạn, được nhiều nhà vườn lựa chọn để canh tác.

Khối lượng trung bình của mỗi quả khoảng 100–120 g. Quả có phần thịt dày, nhiều bột và khả năng chống chịu bệnh, đặc biệt là bệnh bã trầu trong mùa mưa.

Các loại cà chua phổ biến hiện nay: cà chua Rita

Cây khỏe, tán rộng và đậu trái tốt cả trong mùa nắng. Nhờ năng suất cao cùng hình thức quả đẹp nên giống này thường được lựa chọn để trồng ở quy mô nông hộ.

2.8. Cà chua xanh

Trong các loại cà chua, cà chua xanh được chia thành hai nhóm khác nhau.

Nhóm thứ nhất là cà chua xanh chưa chín. Đây là những quả cà chua đỏ được thu hoạch khi còn non nên vỏ vẫn giữ màu xanh. Loại này thường được sử dụng để muối, trộn gỏi hoặc chế biến thành món chiên.

Nhóm thứ hai là các giống vẫn giữ màu xanh khi chín hoàn toàn. Một số giống như Green Zebra có lớp vỏ xanh pha vàng và vị chua thanh, thường được sử dụng trong ẩm thực hoặc trồng như một giống đặc biệt.

Xem thêm: Cà chua xanh có ăn được không? Công dụng và những lưu ý khi sử dụng

2.9. Cà chua đen

Cà chua đen thuộc nhóm giống heirloom với màu tím sẫm đến gần đen.

Màu sắc đặc trưng được tạo nên từ hàm lượng anthocyanin kết hợp với lycopene.

Quả có hương vị đậm đà, vị ngọt cùng chút hương khói và umami đặc trưng. Giống này thường được sử dụng để ăn sống hoặc làm salad.

Xem thêm: Cà chua đen: Đặc điểm, giá trị dinh dưỡng và cách trồng tại nhà

2.10. Cà chua chịu nhiệt

Cà chua chịu nhiệt không phải là một giống riêng biệt mà là nhóm giống được lai tạo hoặc chọn lọc để có khả năng đậu quả tốt trong điều kiện nhiệt độ cao.

Nhóm này giúp hạn chế hiện tượng rụng hoa và không đậu trái khi thời tiết quá nóng.

Nova cùng một số giống F1 lai hiện đại là những ví dụ điển hình, phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm.

Xem thêm: Cà chua chịu nhiệt: Các giống phổ biến và kỹ thuật trồng mùa nóng

3. Bảng so sánh các loại cà chua

Loại cà chua Kích thước/Trọng lượng Màu sắc Vị Mục đích sử dụng chính Đặc điểm nổi bật
Cà chua bi Nhỏ, 1,5–3 cm Đỏ, vàng, cam, tím Ngọt đậm Ăn tươi, salad, trang trí Mọc thành chùm, giòn
Cà chua Roma Vừa, thon dài (quả trứng) Đỏ Chua nhẹ Nấu sốt, đóng hộp, phơi khô Thịt dày, ít nước, ít hạt
Cà chua socola Vừa – lớn Tím nâu Ngọt đậm, ít chua Ăn tươi Sắc tố anthocyanin đặc biệt
Cà chua múi Lớn, chia múi rõ Đỏ Chua ngọt hài hòa Nấu canh, nấu sốt, ăn sống Thịt dày, nhiều nước
Cà chua ngọt Nhỏ – vừa Đa dạng Ngọt cao Ăn như trái cây Vỏ mỏng, giảm vị chua
Cà chua Nova Nhỏ, 2–4 cm, khoảng 20–25 g/quả Vàng cam sáng Ngọt 8–9 Brix Ăn tươi Chịu nhiệt tốt, kháng bệnh, mọc chuỗi 20–40 quả
Cà chua Rita 100–120 g/quả Đỏ Vị bùi, nhiều bột Ăn tươi, chế biến Kháng bệnh bã trầu, phù hợp trồng ngoài trời
Cà chua xanh Đa dạng Xanh Chua thanh Muối, gỏi, chiên Có loại xanh non và loại chín vẫn xanh
Cà chua đen Vừa – lớn Tím sẫm đến gần đen Đậm đà Ăn sống, salad Giống heirloom
Cà chua chịu nhiệt Đa dạng Đa dạng Tùy giống Trồng vùng khí hậu nóng Đậu quả tốt ở nhiệt độ cao

 

4. Nên chọn loại cà chua nào để trồng?

Việc lựa chọn giống phù hợp phụ thuộc vào không gian trồng, mục đích sử dụng và điều kiện chăm sóc. Mỗi nhóm giống đều có ưu điểm riêng, đáp ứng những nhu cầu khác nhau.

4.1. Trồng trong chậu và sân thượng

Đối với không gian nhỏ, nên ưu tiên những giống có cây thấp, gọn và bộ rễ không quá lớn.

Cà chua bi là lựa chọn phù hợp vì cây nhỏ, sai quả và có thể trồng trong chậu từ 20–30 lít.

Cà chua Nova cũng phù hợp nhờ khả năng chịu nhiệt tốt và quả nhỏ, dễ chăm sóc.

Một số dạng cà chua socola cỡ nhỏ có thể trồng trong chậu, vừa tạo điểm nhấn vừa cho thu hoạch quả.

Nên hạn chế lựa chọn những giống sinh trưởng vô hạn có kích thước lớn vì cần giàn cao và nhiều diện tích.

Nếu Anh/Chị đang tìm loại đất phù hợp để trồng cà chua trong chậu hoặc trên sân thượng, có thể tham khảo đất trồng rau SFARM. Sản phẩm được sản xuất từ 100% nguyên liệu hữu cơ, sạch mầm bệnh, đồng thời chứa Acid Humic, Acid Fulvic cùng các khoáng chất như Ca, Mg, Si,… giúp kích thích bộ rễ phát triển khỏe mạnh. Đất còn cung cấp nguồn dinh dưỡng đa dạng trong suốt quá trình sinh trưởng, tăng sức đề kháng cho cây và hỗ trợ hạn chế tình trạng thối nhũn, lở cổ rễ, héo xanh do nấm bệnh gây ra.

4.2. Trồng tại vườn

Khi có diện tích rộng hơn, người trồng có thể lựa chọn nhiều giống khác nhau để phục vụ nhu cầu ăn tươi hoặc chế biến.

Cà chua múi là giống quen thuộc, dễ chăm sóc và cho năng suất ổn định.

Cà chua Rita có cây khỏe, khả năng kháng bệnh tốt và phù hợp với điều kiện trồng ngoài trời.

Những giống như cà chua đen hoặc cà chua socola thích hợp để trải nghiệm các giống có hương vị đặc biệt.

Nếu có nhu cầu chế biến sốt hoặc tương cà tại nhà thì Roma là lựa chọn phù hợp.

4.3. Trồng thương mại

Đối với quy mô sản xuất lớn, nên ưu tiên những giống có năng suất cao, khả năng kháng bệnh và chất lượng quả đồng đều.

Cà chua Nova đáp ứng tốt các yêu cầu về khả năng chịu nhiệt, năng suất và hình thức quả.

Cà chua Rita phù hợp để trồng đại trà nhờ khả năng chống chịu bệnh và năng suất ổn định.

Roma thích hợp khi hướng đến chế biến nhờ phần thịt dày và ít nước.

Nhóm cà chua chịu nhiệt cũng là lựa chọn phù hợp tại những khu vực có mùa nóng kéo dài.

Khi sản xuất quy mô lớn nên ưu tiên các giống F1 lai từ đơn vị cung cấp uy tín nhằm đảm bảo tính đồng đều và năng suất.

5. Cách chọn giống cà chua phù hợp

Việc lựa chọn giống cần cân nhắc nhiều yếu tố để phù hợp với điều kiện trồng và mục đích sử dụng. Dưới đây là những tiêu chí giúp lựa chọn các loại cà chua phù hợp.

Dựa vào điều kiện khí hậu và thời tiết

Ở khu vực có khí hậu nóng và nhiều nắng nên ưu tiên Nova hoặc các giống F1 chịu nhiệt.

Tại nơi có khí hậu mát, người trồng có thể lựa chọn đa dạng giống hơn, bao gồm cả cà chua đen và cà chua socola.

Nếu trồng vào mùa mưa hoặc nơi có độ ẩm cao, nên ưu tiên Rita nhờ khả năng kháng bệnh tốt.

Dựa vào không gian và diện tích trồng

Đối với ban công, sân thượng hoặc chậu trồng, nên chọn những giống sinh trưởng hữu hạn hoặc bán hữu hạn như cà chua bi và Nova.

Khi có diện tích rộng như vườn hoặc nhà màng, có thể lựa chọn những giống sinh trưởng vô hạn như Rita, Roma hoặc nhóm cà chua cỡ lớn.

Dựa vào mục đích sử dụng

Nếu sử dụng để ăn tươi hoặc làm salad, nên lựa chọn cà chua bi, cà chua ngọt, Nova, socola hoặc cà chua đen.

Nếu phục vụ chế biến, Roma và cà chua múi là những lựa chọn phù hợp.

Đối với mục đích kinh doanh, nên ưu tiên Nova, Rita hoặc các giống F1 thương mại.

Dựa vào khả năng kháng bệnh

Khả năng chống chịu bệnh là tiêu chí quan trọng, đặc biệt khi trồng với quy mô lớn.

Nên ưu tiên những giống có khả năng kháng các bệnh phổ biến trên cà chua.

Các giống F1 lai thường được chọn lọc về khả năng kháng bệnh tốt hơn so với giống địa phương hoặc hạt để dành.

Dựa vào kinh nghiệm và thời gian chăm sóc

Người mới bắt đầu hoặc có ít thời gian nên lựa chọn những giống dễ trồng như cà chua bi hoặc Nova.

Người đã có kinh nghiệm có thể lựa chọn các giống heirloom như cà chua đen hoặc cà chua socola để trải nghiệm hương vị đặc biệt.

Dựa vào nguồn giống

Nên lựa chọn hạt giống hoặc cây con từ những đơn vị có nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo tỷ lệ nảy mầm, cây khỏe và đúng giống.

Không nên sử dụng nguồn giống không rõ xuất xứ vì có thể làm giảm chất lượng cây và không đảm bảo đúng đặc tính của giống.

Để cập nhật thêm nhiều kiến thức về các loại cà chua phổ biến về đặc điểm, công dụng và cách trồng, đừng quên theo dõi SFARM BLOG. Nếu cần bổ sung dinh dưỡng cho đất trồng, đừng quên tham khảo các dòng phân bón của SFARM để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Đánh giá bài viết
LIÊN HỆ MUA HÀNG