Phân tan chậm là gì? Cách dùng cho cây cảnh và chậu ban công

133 lượt xem

Phân tan chậm giúp cung cấp dinh dưỡng cho cây từ từ trong thời gian dài, hạn chế thất thoát và giảm số lần bón. Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả, người trồng cần hiểu rõ đặc điểm, thời điểm bón, liều lượng và cách dùng phù hợp với từng nhóm cây. Cùng SFARM tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

Xem thêm: Phân bón cây cảnh: Cách chọn và bón đúng cho từng nhóm cây trồng chậu

1. Phân tan chậm là gì?

Phân tan chậm là loại phân giải phóng dinh dưỡng như đạm, lân, kali từ từ trong vài tuần đến vài tháng, thay vì hòa tan gần như ngay lập tức như phân thông thường.

Phân tan chậm là gì?
Phân tan chậm là gì?

1.1. Cơ chế giải phóng dinh dưỡng

Phân tan chậm có ba cơ chế giải phóng dinh dưỡng chính.

Khuếch tán qua lớp màng bọc: Nước thấm qua màng bán thấm, hòa tan dinh dưỡng bên trong. Sau đó, dung dịch dinh dưỡng khuếch tán ra ngoài. Tốc độ giải phóng phụ thuộc vào độ dày màng, nhiệt độ và độ ẩm đất.

Phân hủy hóa học hoặc vi sinh: Vi sinh vật hoặc quá trình thủy phân phân giải dần các hợp chất như Urea Formaldehyde, IBDU thành dạng cây có thể hấp thu. Tốc độ phụ thuộc vào vi sinh vật, nhiệt độ và pH đất.

Hòa tan chậm: Phân được nén chặt hoặc tạo thành hạt lớn để giảm diện tích tiếp xúc với nước. Nước sẽ hòa tan phân dần từ ngoài vào trong.

Nhìn chung, nhiệt độ, độ ẩm, pH đất và hoạt động vi sinh vật đều ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng dinh dưỡng.

1.2. Phân tan chậm và phân tan nhanh khác nhau thế nào?

Phân tan chậm giải phóng dinh dưỡng trong vài tuần đến vài tháng, giúp cung cấp dinh dưỡng đều đặn và giảm số lần bón. Phân tan nhanh hòa tan gần như ngay khi gặp nước nên cung cấp dinh dưỡng nhanh nhưng thời gian tác dụng ngắn.

Loại tan chậm giúp hạn chế rửa trôi, bay hơi, thấm sâu và giảm nguy cơ sốc hoặc cháy cây. Tuy nhiên, giá thường cao hơn. Phân tan nhanh rẻ hơn và phù hợp khi cây cần bổ sung dinh dưỡng nhanh nhưng phải bón nhiều lần hơn.

2. Khi nào nên dùng phân tan chậm cho cây cảnh?

Phân tan chậm phù hợp khi cần duy trì nguồn dinh dưỡng ổn định cho cây trong thời gian dài, đặc biệt với cây trồng chậu hoặc trường hợp cần giảm tần suất chăm sóc.

Khi mới trồng hoặc thay chậu, có thể trộn phân vào đất hoặc giá thể để cung cấp dinh dưỡng ổn định trong giai đoạn cây phục hồi rễ.

Ở giai đoạn cây sinh trưởng mạnh, phân giúp cung cấp dinh dưỡng liên tục mà không cần bón lại nhiều lần. Đây cũng là lựa chọn phù hợp với người bận rộn, thường xuyên đi xa hoặc chăm sóc nhiều chậu cây.

Cây trồng trong chậu thường dễ mất dinh dưỡng khi tưới. Loại phân này giúp hạn chế thất thoát. Với những cây nhạy cảm như lan, sen đá hoặc bonsai, khả năng giải phóng từ từ còn giúp giảm nguy cơ sốc phân.

Tuy nhiên, khi cây thiếu dinh dưỡng cấp tính, cần phục hồi nhanh hoặc cần dinh dưỡng đặc thù để ra hoa, ra quả, không nên chỉ sử dụng loại tan chậm. Trong mùa cây ngủ nghỉ cũng nên hạn chế bón.

3. Các dạng phân tan chậm phổ biến

Phân tan chậm phổ biến gồm viên nén hữu cơ và phân có lớp phủ kiểm soát. Hai dạng có sự khác nhau về nguồn gốc, cơ chế giải phóng, hàm lượng dinh dưỡng và khả năng kiểm soát thời gian tan.

3.1. Viên nén hữu cơ

Viên nén hữu cơ được làm từ các nguyên liệu như phân chuồng ủ hoai, phân trùn quế, bã đậu nành, bột xương, bột cá hoặc phân dơi rồi nén thành viên nhỏ.

Dạng này không có màng bọc nhân tạo. Dinh dưỡng được giải phóng khi vi sinh vật phân hủy dần các hợp chất hữu cơ. Tốc độ phụ thuộc nhiều vào độ ẩm, nhiệt độ và hệ vi sinh vật.

Ưu điểm là lành tính, ít gây sốc rễ, góp phần cải tạo đất và tăng độ tơi xốp. Tuy nhiên, hàm lượng dinh dưỡng thường thấp hơn phân vô cơ và tốc độ giải phóng khó kiểm soát chính xác.

3.2. Phân có lớp phủ kiểm soát

Đây thường là phân NPK tổng hợp được bọc bằng polymer, nhựa resin hoặc lưu huỳnh.

Nước thấm qua lớp màng, hòa tan lõi dinh dưỡng rồi dung dịch khuếch tán ra ngoài. Tốc độ giải phóng chủ yếu chịu ảnh hưởng của nhiệt độ nên dễ kiểm soát hơn viên nén hữu cơ.

Ưu điểm là hàm lượng dinh dưỡng cao, thời gian tan tương đối chính xác, giảm thất thoát và có thể sử dụng trong nhiều tháng. Hạn chế là giá cao và một số lớp polymer không phân hủy sinh học có thể tồn dư trong đất.

4. Ưu điểm và giới hạn cần biết

Phân tan chậm giúp giảm số lần bón vì dinh dưỡng được cung cấp trong vài tuần đến vài tháng. Quá trình giải phóng từ từ còn hạn chế rửa trôi, bay hơi và thấm sâu, từ đó giảm thất thoát dinh dưỡng.

Nồng độ dinh dưỡng ổn định giúp giảm nguy cơ sốc phân, cháy rễ hoặc cháy lá. Cây cũng được cung cấp dinh dưỡng đồng đều hơn trong quá trình sinh trưởng.

Tuy nhiên, loại phân này thường có giá cao hơn và không phù hợp khi cây cần bổ sung dinh dưỡng khẩn cấp. Sau khi bón, lượng dinh dưỡng tiếp tục được giải phóng nên khó điều chỉnh nếu sử dụng quá liều.

Tốc độ tan còn chịu ảnh hưởng của điều kiện môi trường. Riêng loại bọc polymer không phân hủy sinh học có nguy cơ để lại lớp vỏ trong đất.

5. Cách sử dụng phân tan chậm đúng kỹ thuật

Để phân tan chậm phát huy hiệu quả, cần chú ý vị trí đặt, liều lượng và cách tưới nước. Không nên bón tùy ý hoặc tăng lượng phân với mục đích kéo dài thời gian sử dụng.

Cách sử dụng phân tan chậm đúng kỹ thuật
Cách sử dụng phân tan chậm đúng kỹ thuật

5.1. Vị trí đặt phân trong chậu

Không đặt phân sát gốc, thân hoặc để tiếp xúc trực tiếp với rễ chính. Nên bố trí ở vùng rễ tơ, thường nằm gần rìa tán hoặc rìa chậu.

Có thể rải trên mặt đất cách gốc khoảng 2–5 cm rồi xới nhẹ lớp đất mặt. Với chậu lớn, có thể vùi phân quanh rìa chậu hoặc tạo các hố nhỏ quanh cây.

Khi thay chậu, phân có thể được trộn vào 1/3 hoặc 1/2 lớp đất giữa hoặc dưới. Cần rải đều, tránh để phân tập trung thành cụm tại một vị trí.

5.2. Liều lượng theo kích thước chậu

Liều lượng nên ưu tiên theo hướng dẫn trên bao bì vì mỗi sản phẩm có hàm lượng và thời gian tan khác nhau.

Với phân bọc polymer tan trong 3–4 tháng, chậu 10–15 cm có thể tham khảo 2–5 g; chậu 15–25 cm khoảng 5–15 g; chậu 25–40 cm khoảng 20–40 g.

Chậu trên 40 cm có thể dùng khoảng 40–80 g hoặc theo tỷ lệ ghi trên bao bì. Nhiều sản phẩm có mức tham khảo 2–4 g/lít giá thể.

Cây con, cây mới giâm hoặc chiết nên sử dụng thấp hơn khoảng 30–50% mức khuyến nghị. Không nên tăng liều để kéo dài thời gian bón vì có thể gây tích tụ muối và hại rễ.

5.3. Tưới nước sau khi bón

Nước giúp kích hoạt quá trình giải phóng dinh dưỡng. Sau khi bón nên tưới đẫm nhẹ nhàng, tránh dòng nước mạnh làm phân trôi khỏi vị trí.

Cần duy trì độ ẩm đất ổn định. Đất quá khô làm phân giải phóng chậm, trong khi quá úng có thể khiến phân tan nhanh hơn dự kiến.

Tưới nước sau khi bón
Tưới nước sau khi bón

Trong mùa nóng, phân bọc polymer có thể giải phóng nhanh hơn. Khi thời tiết lạnh hoặc cây ngủ nghỉ, nên giảm tưới theo nhu cầu sinh trưởng.

6. Bao lâu nên bón lại một lần?

Không có thời gian bón lại cố định cho mọi loại phân tan chậm. Khoảng cách giữa các lần bón phụ thuộc vào loại phân và điều kiện môi trường.

Viên nén hữu cơ thường có tác dụng khoảng 1–2 tháng, phân bọc lưu huỳnh khoảng 2–3 tháng và phân bọc polymer khoảng 3–6 tháng. Một số loại polymer có thể kéo dài 8–12 tháng.

Nên ưu tiên thời gian được ghi trên bao bì, đồng thời theo dõi tình trạng cây. Khi cây phát triển chậm hoặc lá nhạt màu dù được tưới đầy đủ, có thể phân đã gần hết tác dụng.

Không nên bón chồng khi lượng phân cũ chưa tan hết vì có thể gây dư dinh dưỡng và tích tụ muối trong đất.

7. Những cây phù hợp với phân tan chậm

Phân tan chậm phù hợp với nhiều nhóm cây cảnh cần nguồn dinh dưỡng ổn định.

Cây trong nhà và cây để bàn như trầu bà, kim tiền, lưỡi hổ, lan ý, vạn niên thanh và phú quý có nhu cầu dinh dưỡng tương đối thấp và ổn định nên phù hợp sử dụng.

Các loại bonsai, sanh, si, mai chiếu thủy, tùng và linh sam có bộ rễ khá nhạy cảm. Dinh dưỡng giải phóng từ từ giúp hạn chế rủi ro khi bón phân tan nhanh sai liều.

Những cây phù hợp với phân tan chậm
Những cây phù hợp với phân tan chậm

Hoa lan như hồ điệp, Dendro và Cattleya cũng phù hợp vì nhạy với nồng độ phân và dễ cháy rễ khi sử dụng phân tan nhanh quá đậm đặc.

Ngoài ra, có thể sử dụng cho hoa hồng, dạ yến thảo, cây bụi cảnh, cây ăn quả mini trong chậu và cây mới trồng hoặc mới thay chậu.

Với cây đang cần thúc nhanh để ra hoa, ra lộc hoặc phục hồi sau bệnh, không nên chỉ sử dụng loại tan chậm mà có thể cần kết hợp phân bón lá hoặc phân tan nhanh chuyên dụng.

8. Gợi ý phân trùn quế viên nén SFARM

Phân trùn quế nén viên SFARM được làm từ 100% phân trùn quế PB01, đã qua giảm ẩm, rây mịn và sàng lọc. Sản phẩm không mùi, thân thiện với môi trường và an toàn cho người sử dụng.

Phân lành tính với cây, không gây nóng làm chết cây khi bón quá liều. Dạng viên nén giúp kéo dài thời gian sử dụng đến 30 ngày, tăng hiệu quả, giảm thất thoát và giúp việc bón phân thuận tiện, dễ dàng hơn.

Sản phẩm có thể dùng làm phân nền khi trồng mới hoặc bón bổ sung định kỳ cho cây cảnh, bonsai, hoa lan và rau sạch tại nhà.

Phân cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ, đa dạng và an toàn cho cây, đất; hỗ trợ cây nảy chồi, tạo rễ và ra hoa. Hệ vi sinh vật có lợi cho đất và vùng rễ giúp hạn chế ảnh hưởng từ các tác nhân gây hại như vi khuẩn, nấm, virus.

Bên cạnh đó, phân còn hỗ trợ cải tạo đất trồng hiệu quả và cân bằng pH đất ở mức trung tính.

Xem thêm: Cách bón phân trùn quế cho cây cảnh theo đường kính chậu

Để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích về phân bón phù hợp các loại cây, đừng quên theo dõi SFARM BLOG. Nếu cần bổ sung dinh dưỡng cho đất trồng, đừng quên tham khảo các dòng phân bón của SFARM để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Đánh giá bài viết
LIÊN HỆ MUA HÀNG